Nghĩa của từ understand
Từ: Understand
Định nghĩa chi tiết:
- Understand (động từ) có nghĩa là nhận thức, nắm bắt hoặc có kiến thức về một vấn đề, một tình huống hoặc một ý tưởng. Khi một người hiểu điều gì đó, họ có thể giải thích, phân tích và áp dụng thông tin liên quan.
- Ngoài ra, từ này còn có thể chỉ sự cảm thông hoặc việc đồng cảm với cảm xúc hoặc quan điểm của người khác.
Cách sử dụng:
- Understand được sử dụng khi bạn muốn diễn tả khả năng nhận biết hoặc nắm bắt thông tin. Ví dụ: “I understand your point of view” (Tôi hiểu quan điểm của bạn).
- Có thể đi kèm với các giới từ như “understand about,” “understand from,” hoặc “understand how.”
Nguồn gốc:
- Từ “understand” có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ “understandan,” nơi “under” (ở dưới) và “standan” (đứng). Nghĩa đen là “đứng ở dưới,” có thể hiểu là đứng ở vị trí nào đó để có thể nhìn thấy và nắm bắt ý nghĩa.
Cách phát âm: /ˌʌndərˈstænd/
Từ đồng nghĩa:
- Comprehend (hiểu rõ)
- Grasp (nắm bắt)
- Appreciate (đánh giá)
Từ trái nghĩa:
- Misunderstand (hiểu sai)
- Confuse (gây nhầm lẫn)
- Ignore (bỏ qua)
Hy vọng thông tin này hữu ích cho bạn!
-
I understand the importance of education.
Tôi hiểu tầm quan trọng của giáo dục. -
Do you understand what I am saying?
Bạn có hiểu những gì tôi đang nói không? -
It takes time to fully understand a new concept.
Cần thời gian để hiểu hết một khái niệm mới. -
She struggled to understand the complex instructions.
Cô ấy gặp khó khăn trong việc hiểu những hướng dẫn phức tạp. -
They need to understand the consequences of their actions.
Họ cần hiểu những hậu quả của hành động của mình.
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com