Goong.com - Từ điển thế hệ mới

Nghĩa của từ understand

Từ: Understand

Định nghĩa chi tiết:

Cách sử dụng:

Nguồn gốc:

Cách phát âm: /ˌʌndərˈstænd/

Từ đồng nghĩa:

Từ trái nghĩa:

Hy vọng thông tin này hữu ích cho bạn!

  1. I understand the importance of education.
    Tôi hiểu tầm quan trọng của giáo dục.

  2. Do you understand what I am saying?
    Bạn có hiểu những gì tôi đang nói không?

  3. It takes time to fully understand a new concept.
    Cần thời gian để hiểu hết một khái niệm mới.

  4. She struggled to understand the complex instructions.
    Cô ấy gặp khó khăn trong việc hiểu những hướng dẫn phức tạp.

  5. They need to understand the consequences of their actions.
    Họ cần hiểu những hậu quả của hành động của mình.

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com