Goong.com - Từ điển thế hệ mới

Nghĩa của từ underrated

Từ: Underrated

Định nghĩa:

“Underrated” là một tính từ dùng để mô tả điều gì đó (thường là một đối tượng, sản phẩm, hay người) không được đánh giá cao hoặc công nhận xứng đáng với giá trị hoặc chất lượng thực tế của nó.

Cách sử dụng:

Nguồn gốc:

Từ “underrated” được hình thành từ tiền tố “under-” có nghĩa là “dưới” hoặc “thấp hơn” và từ “rated”, là dạng quá khứ của động từ “rate”, có nghĩa là “đánh giá”. Kết hợp lại, nó mang ý nghĩa “bị đánh giá thấp”.

Cách phát âm:

/ˌʌn.dəˈreɪ.tɪd/

Từ đồng nghĩa:

Từ trái nghĩa:

Hy vọng thông tin này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “underrated”!

  1. Many people think the film is underrated and deserves more recognition.
    Nhiều người nghĩ bộ phim này bị đánh giá thấp và xứng đáng nhận được sự công nhận nhiều hơn.

  2. This artist is truly underrated; their talent should be celebrated more widely.
    Nghệ sĩ này thực sự bị đánh giá thấp; tài năng của họ nên được tôn vinh rộng rãi hơn.

  3. I believe that teamwork is an underrated skill in the workplace.
    Tôi tin rằng làm việc nhóm là một kỹ năng bị đánh giá thấp trong nơi làm việc.

  4. The book was underrated; it offers deep insights into human nature.
    Cuốn sách bị đánh giá thấp; nó mang lại những hiểu biết sâu sắc về bản chất con người.

  5. His contributions to the project were underrated and went unnoticed by many.
    Đóng góp của anh ấy cho dự án bị đánh giá thấp và không được nhiều người chú ý.

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com