Goong.com - Từ điển thế hệ mới

Nghĩa của từ twink

Từ: Twink

Định nghĩa:

  1. Chung: Từ “twink” thường được sử dụng để chỉ một thanh niên trẻ tuổi, có ngoại hình mảnh khảnh, làn da mịn màng, và thường là người đồng tính nam. Điều này thường đi kèm với một phong cách ăn mặc thời thượng, năng động và có thể ngầm thể hiện sự ngây thơ hoặc nhẹ nhàng.

  2. Trong văn hóa đồng tính: “Twink” được coi là một trong những thể loại (hay kiểu người) trong cộng đồng LGBTQ+, thường đối lập với các thể loại khác như “bear” (những người đàn ông có cơ thể lớn, có lông) hoặc “otter” (những người cũng có thân hình mảnh nhưng có lông).

Cách sử dụng:

Nguồn gốc:

Cách phát âm:

Từ đồng nghĩa:

Từ trái nghĩa:

Lưu ý:

Cần cẩn trọng khi sử dụng từ “twink”, vì nếu không đúng ngữ cảnh hoặc không quen thuộc với người đối diện, nó có thể bị coi là xúc phạm hoặc không lịch sự.

  1. The twink at the party caught everyone’s attention with his charm.
    Cậu chàng twink ở bữa tiệc đã thu hút sự chú ý của mọi người với sức hút của mình.

  2. He has always been the twink among his friends, bringing joy and energy.
    Anh ấy luôn là cậu chàng twink trong nhóm bạn, mang lại niềm vui và năng lượng.

  3. Many people admire the twink lifestyle for its vibrant fashion and carefree attitude.
    Nhiều người ngưỡng mộ lối sống của cậu chàng twink vì thời trang sôi động và thái độ vô tư.

  4. The twink danced confidently on stage, showcasing his talent.
    Cậu chàng twink đã nhảy múa tự tin trên sân khấu, thể hiện tài năng của mình.

  5. Online, he often posts pictures that highlight his twink aesthetic.
    Trên mạng, anh ấy thường đăng những bức ảnh làm nổi bật phong cách twink của mình.

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com