Nghĩa của từ turning point
Từ khóa: Turning Point
Định nghĩa
“Turning point” là một thuật ngữ trong tiếng Anh dùng để chỉ một thời điểm hoặc sự kiện quan trọng mà tại đó có sự thay đổi lớn trong một tình huống, quá trình hoặc cuộc đời của một người. Nó thường đánh dấu một bước ngoặt, ảnh hưởng đến những quyết định hoặc hướng đi trong tương lai.
Cách sử dụng
- “The discovery of penicillin was a turning point in medical history.” (Phát hiện về penicillin đã trở thành một bước ngoặt trong lịch sử y học.)
- “His decision to move abroad was a turning point in his career.” (Quyết định chuyển ra nước ngoài của anh ấy đã là một bước ngoặt trong sự nghiệp của anh.)
Nguồn gốc
Từ “turning” có nguồn gốc từ động từ “turn,” có nghĩa là xoay quanh hoặc thay đổi hướng. Từ “point” có nghĩa là điểm hoặc thời điểm. Khi kết hợp lại, “turning point” mô tả một điểm mà tại đó mọi thứ có thể thay đổi hướng một cách đáng kể.
Cách phát âm
/ˈtɜrnɪŋ pɔɪnt/
Từ đồng nghĩa
- Critical moment (Thời điểm quan trọng)
- Decisive moment (Thời điểm quyết định)
- Watershed moment (Thời điểm chuyển mình)
Từ trái nghĩa
- Stagnation (Sự trì trệ)
- Continuity (Tính liên tục)
- Stability (Sự ổn định)
“Turning point” có thể được áp dụng trong nhiều lĩnh vực như cuộc sống cá nhân, sự nghiệp, thể thao, văn học, và nhiều khía cạnh khác trong xã hội, khi mà một quyết định hay sự kiện tạo nên sự khác biệt.
-
The signing of the peace treaty was a turning point in the country’s history.
Việc ký kết hiệp ước hòa bình là một bước ngoặt trong lịch sử của đất nước. -
Her decision to pursue higher education was a turning point in her career.
Quyết định theo đuổi giáo dục đại học của cô ấy là một bước ngoặt trong sự nghiệp của mình. -
The discovery of the vaccine marked a turning point in the fight against the pandemic.
Phát hiện ra vắc xin đã đánh dấu một bước ngoặt trong cuộc chiến chống lại đại dịch. -
Moving to a new city became a turning point that changed his entire life.
Việc chuyển đến một thành phố mới đã trở thành một bước ngoặt thay đổi toàn bộ cuộc đời anh ấy. -
The athlete’s injury was a turning point that led him to become a coach instead of competing.
Chấn thương của vận động viên đó là một bước ngoặt dẫn đến việc anh ấy trở thành huấn luyện viên thay vì thi đấu.
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com