Nghĩa của từ tumult
Tumult
Định nghĩa:
- Tumult là một danh từ có nghĩa là sự ồn ào, náo động, hoặc sự xôn xao tập thể, thường liên quan đến sự hỗn loạn, tranh cãi hoặc bất ổn. Nó có thể miêu tả một tình huống nơi có nhiều âm thanh và sự chuyển động không theo trật tự hoặc trong một bầu không khí căng thẳng.
Cách sử dụng:
- Tumult thường được sử dụng để chỉ các sự kiện xã hội, chính trị hoặc các tình huống hỗn loạn. Ví dụ: “The tumult of the crowd made it difficult to hear the speaker.” (Sự ồn ào của đám đông khiến cho việc nghe người phát biểu trở nên khó khăn.)
Nguồn gốc:
- Từ “tumult” xuất phát từ tiếng Latin “tumultus,” có nghĩa là sự ồn ào hay hỗn loạn. Nó đã được đưa vào tiếng Anh vào khoảng cuối thế kỷ 14.
Cách phát âm:
- /ˈtjuːmʌlt/ hoặc /ˈtuːmʌlt/
Từ đồng nghĩa:
- Commotion (sự chuyển động, xôn xao)
- Uproar (sự gây ồn, sự náo loạn)
- Turmoil (sự hỗn loạn, rối ren)
Từ trái nghĩa:
- Calm (sự yên tĩnh)
- Peace (hòa bình)
- Serenity (sự thanh bình)
Hy vọng rằng giải thích này giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “tumult”! Nếu bạn có thêm câu hỏi nào khác, hãy cho tôi biết.
-
The tumult of the crowd made it difficult to hear the speaker.
Sự ồn ào của đám đông khiến việc nghe diễn giả trở nên khó khăn. -
After the tumult of the storm passed, the sun finally came out.
Sau khi cơn bão qua đi, mặt trời cuối cùng cũng xuất hiện. -
The tumult in the city was a result of the protest that had taken place.
Sự rối ren trong thành phố là hậu quả của cuộc biểu tình đã diễn ra. -
He felt a tumult of emotions as he watched his childhood home being demolished.
Anh cảm thấy một cơn sóng dữ dội của cảm xúc khi nhìn ngôi nhà thời thơ ấu của mình bị phá hủy. -
The tumult surrounding the election created unease among the citizens.
Sự rối ren xung quanh cuộc bầu cử tạo ra cảm giác bất an trong số dân chúng.
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com