Goong.com - Từ điển thế hệ mới

Nghĩa của từ tumult

Tumult

Định nghĩa:

Cách sử dụng:

Nguồn gốc:

Cách phát âm:

Từ đồng nghĩa:

Từ trái nghĩa:

Hy vọng rằng giải thích này giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “tumult”! Nếu bạn có thêm câu hỏi nào khác, hãy cho tôi biết.

  1. The tumult of the crowd made it difficult to hear the speaker.
    Sự ồn ào của đám đông khiến việc nghe diễn giả trở nên khó khăn.

  2. After the tumult of the storm passed, the sun finally came out.
    Sau khi cơn bão qua đi, mặt trời cuối cùng cũng xuất hiện.

  3. The tumult in the city was a result of the protest that had taken place.
    Sự rối ren trong thành phố là hậu quả của cuộc biểu tình đã diễn ra.

  4. He felt a tumult of emotions as he watched his childhood home being demolished.
    Anh cảm thấy một cơn sóng dữ dội của cảm xúc khi nhìn ngôi nhà thời thơ ấu của mình bị phá hủy.

  5. The tumult surrounding the election created unease among the citizens.
    Sự rối ren xung quanh cuộc bầu cử tạo ra cảm giác bất an trong số dân chúng.

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com