Nghĩa của từ tribalism
Từ: Tribalism
Định nghĩa chi tiết:
Tribalism là một khái niệm mô tả hành vi, thái độ hoặc tình cảm mà con người thể hiện khi họ gắn bó chặt chẽ với một nhóm hoặc bộ lạc nào đó, thường là những nhóm nhỏ mà họ cảm thấy có sự đồng nhất về văn hóa, tín ngưỡng, hoặc lịch sử. Tư tưởng bộ lạc có thể dẫn đến sự ủng hộ mạnh mẽ cho nhóm của mình, cũng như có thể gây ra sự phân biệt hoặc chống lại những người không thuộc nhóm đó.
Cách sử dụng:
- Trong bối cảnh xã hội, tribalism thường được dùng để ám chỉ sự phân chia và xung đột giữa các nhóm dân tộc hoặc văn hóa khác nhau.
- Trong chính trị, nó có thể đề cập đến cách mà các ý thức hệ hoặc nhóm lợi ích tạo ra sự chia rẽ trong xã hội, dẫn đến sự cực đoan hóa quan điểm.
Ví dụ: “The rise of tribalism in politics has made it difficult for people to engage in civil discourse.”
Nguồn gốc:
Từ “tribalism” xuất phát từ “tribal,” có nguồn gốc từ tiếng Latinh “tribus,” nghĩa là bộ lạc. Từ này đã được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau, từ nhân học đến xã hội học, để mô tả các mối quan hệ xã hội và cấu trúc của cộng đồng.
Cách phát âm:
/ˈtraɪ.bəl.ɪ.zəm/
Từ đồng nghĩa:
- Partisanship (sự thiên hướng, đảng phái)
- Ethnocentrism (chủ nghĩa sắc tộc)
- Sectarianism (chủ nghĩa giáo phái)
Từ trái nghĩa:
- Globalism (chủ nghĩa toàn cầu)
- Universalism (chủ nghĩa phổ quát)
- Inclusivity (tính bao trùm)
Tóm lại:
Tribalism là khái niệm mang nhiều ý nghĩa xã hội và chính trị, phản ánh sự gắn bó cảm xúc mạnh mẽ của con người với các nhóm xã hội nhỏ hơn, nhưng cũng có thể dẫn đến những vấn đề như sự phân chia và xung đột trong xã hội.
-
English: Tribalism can sometimes lead to conflict between different groups.
Vietnamese: Chủ nghĩa bộ lạc đôi khi có thể dẫn đến xung đột giữa các nhóm khác nhau. -
English: In a world increasingly connected, tribalism can be a barrier to understanding.
Vietnamese: Trong một thế giới ngày càng kết nối, chủ nghĩa bộ lạc có thể là rào cản đối với sự hiểu biết. -
English: The rise of tribalism has been observed in many societies around the globe.
Vietnamese: Sự gia tăng chủ nghĩa bộ lạc đã được quan sát thấy ở nhiều xã hội trên toàn cầu. -
English: Educators are working to combat the negative effects of tribalism in schools.
Vietnamese: Các nhà giáo dục đang làm việc để chống lại những tác động tiêu cực của chủ nghĩa bộ lạc trong các trường học. -
English: Tribalism can create strong community bonds but can also foster exclusion.
Vietnamese: Chủ nghĩa bộ lạc có thể tạo ra sự gắn kết mạnh mẽ trong cộng đồng nhưng cũng có thể nuôi dưỡng sự loại trừ.
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com