Nghĩa của từ toothache
Toothache (danh từ)
Định nghĩa:
Toothache là cơn đau hoặc khó chịu cảm thấy trong hoặc xung quanh một hoặc nhiều chiếc răng. Cơn đau có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau như sâu răng, viêm nướu, chấn thương hoặc nhiễm trùng.
Cách sử dụng:
- “Jessica has a terrible toothache and needs to see a dentist.” (Jessica bị đau răng dữ dội và cần phải đến gặp bác sĩ nha khoa.)
- “He took some painkillers to relieve his toothache.” (Anh ấy đã uống một số thuốc giảm đau để làm dịu cơn đau răng.)
Nguồn gốc:
Từ “toothache” được chia thành hai phần:
- “tooth” (răng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ “tōþ”, có liên quan đến từ gốc Germanic.
- “ache” (đau) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ “æce”, có nghĩa là đau đớn hoặc phiền toái.
Cách phát âm:
/ˈtuːθ.eɪk/
Từ đồng nghĩa:
- Dental pain (đau răng)
- Odontalgia (một thuật ngữ y học ít được sử dụng)
Từ trái nghĩa:
- Comfort (sự thoải mái)
- Relief (sự giảm bớt)
Hy vọng những thông tin trên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “toothache”!
-
I have a terrible toothache that keeps me up at night.
Tôi bị đau răng kinh khủng khiến tôi không thể ngủ được. -
She went to the dentist because of her toothache.
Cô ấy đã đi khám bác sĩ vì bị đau răng. -
A toothache can be a sign of a more serious dental problem.
Đau răng có thể là dấu hiệu của một vấn đề răng miệng nghiêm trọng hơn. -
He took some painkillers to relieve his toothache.
Anh ấy đã uống thuốc giảm đau để làm dịu cơn đau răng. -
It’s important to see a dentist if you have a persistent toothache.
Rất quan trọng để đi khám bác sĩ nếu bạn bị đau răng kéo dài.
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com