Goong.com - Từ điển thế hệ mới

Nghĩa của từ toothache

Toothache (danh từ)

Định nghĩa:

Toothache là cơn đau hoặc khó chịu cảm thấy trong hoặc xung quanh một hoặc nhiều chiếc răng. Cơn đau có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau như sâu răng, viêm nướu, chấn thương hoặc nhiễm trùng.

Cách sử dụng:

Nguồn gốc:

Từ “toothache” được chia thành hai phần:

Cách phát âm:

/ˈtuːθ.eɪk/

Từ đồng nghĩa:

Từ trái nghĩa:

Hy vọng những thông tin trên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “toothache”!

  1. I have a terrible toothache that keeps me up at night.
    Tôi bị đau răng kinh khủng khiến tôi không thể ngủ được.

  2. She went to the dentist because of her toothache.
    Cô ấy đã đi khám bác sĩ vì bị đau răng.

  3. A toothache can be a sign of a more serious dental problem.
    Đau răng có thể là dấu hiệu của một vấn đề răng miệng nghiêm trọng hơn.

  4. He took some painkillers to relieve his toothache.
    Anh ấy đã uống thuốc giảm đau để làm dịu cơn đau răng.

  5. It’s important to see a dentist if you have a persistent toothache.
    Rất quan trọng để đi khám bác sĩ nếu bạn bị đau răng kéo dài.

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com