Nghĩa của từ ticket holder
Từ khóa: Ticket Holder
Định nghĩa:
Ticket holder là một danh từ chỉ người sở hữu hoặc nắm giữ một vé vào cửa cho một sự kiện, như buổi hòa nhạc, thể thao, phim hoặc một buổi biểu diễn khác. Ticket holder có thể chỉ một cá nhân hoặc một nhóm người đang có quyền vào tham dự sự kiện đó.
Cách sử dụng:
- Ví dụ 1: “All ticket holders must arrive at least 30 minutes before the show starts.” (Tất cả những người nắm giữ vé phải đến ít nhất 30 phút trước khi buổi biểu diễn bắt đầu.)
- Ví dụ 2: “The concert is sold out, so no new ticket holders can enter.” (Buổi hòa nhạc đã bán hết vé, vì vậy không có người nắm giữ vé mới nào có thể vào.)
Nguồn gốc:
Từ “ticket” có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ “tiquet” có nghĩa là “mảnh giấy nhỏ” hoặc “dấu hiệu nhỏ”, trong khi “holder” là một từ tiếng Anh ghép từ “hold” có nghĩa là giữ. Sự kết hợp giữa hai từ này đã tạo ra khái niệm về người nắm giữ vé.
Cách phát âm:
/ˈtɪkɪt ˈhoʊldər/
Từ đồng nghĩa:
- Ticket owner
- Event attendee
- Voucher holder
Từ trái nghĩa:
- Non-ticket holder
- Bystander (trong một số ngữ cảnh nhất định)
Hy vọng rằng giải thích này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “ticket holder”!
-
I bought a new ticket holder to keep my concert tickets safe.
Tôi đã mua một chiếc bìa giữ vé mới để giữ vé concert của tôi an toàn. -
The ticket holder carefully organized all her event tickets in the binder.
Người giữ vé đã sắp xếp cẩn thận tất cả vé sự kiện của cô ấy trong cặp. -
He showed his ticket holder to the usher before entering the theater.
Anh ấy đã cho người phụ trách xem bìa giữ vé của mình trước khi vào rạp. -
The customized ticket holder made a great gift for my friend who loves traveling.
Chiếc bìa giữ vé tùy chỉnh là một món quà tuyệt vời cho bạn tôi, người yêu du lịch. -
She always keeps her ticket holder in her backpack to avoid losing her tickets.
Cô luôn giữ bìa giữ vé trong ba lô để tránh bị mất vé.
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com