Goong.com - Từ điển thế hệ mới

Nghĩa của từ ticket holder

Từ khóa: Ticket Holder

Định nghĩa:

Ticket holder là một danh từ chỉ người sở hữu hoặc nắm giữ một vé vào cửa cho một sự kiện, như buổi hòa nhạc, thể thao, phim hoặc một buổi biểu diễn khác. Ticket holder có thể chỉ một cá nhân hoặc một nhóm người đang có quyền vào tham dự sự kiện đó.

Cách sử dụng:

Nguồn gốc:

Từ “ticket” có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ “tiquet” có nghĩa là “mảnh giấy nhỏ” hoặc “dấu hiệu nhỏ”, trong khi “holder” là một từ tiếng Anh ghép từ “hold” có nghĩa là giữ. Sự kết hợp giữa hai từ này đã tạo ra khái niệm về người nắm giữ vé.

Cách phát âm:

/ˈtɪkɪt ˈhoʊldər/

Từ đồng nghĩa:

Từ trái nghĩa:

Hy vọng rằng giải thích này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “ticket holder”!

  1. I bought a new ticket holder to keep my concert tickets safe.
    Tôi đã mua một chiếc bìa giữ vé mới để giữ vé concert của tôi an toàn.

  2. The ticket holder carefully organized all her event tickets in the binder.
    Người giữ vé đã sắp xếp cẩn thận tất cả vé sự kiện của cô ấy trong cặp.

  3. He showed his ticket holder to the usher before entering the theater.
    Anh ấy đã cho người phụ trách xem bìa giữ vé của mình trước khi vào rạp.

  4. The customized ticket holder made a great gift for my friend who loves traveling.
    Chiếc bìa giữ vé tùy chỉnh là một món quà tuyệt vời cho bạn tôi, người yêu du lịch.

  5. She always keeps her ticket holder in her backpack to avoid losing her tickets.
    Cô luôn giữ bìa giữ vé trong ba lô để tránh bị mất vé.

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com