Nghĩa của từ the cherry on (top of) the cake idiom
Từ khóa: The cherry on (top of) the cake
Định nghĩa: Cụm idiom này được sử dụng để chỉ một yếu tố, điều kiện hoặc sự kiện làm cho một tình huống, một điều gì đó tốt đẹp hay hoàn hảo hơn. Nó thể hiện ý nghĩa rằng một điều gì đó nhỏ, nhưng mang tính chất làm tăng giá trị hoặc sự hấp dẫn của một thứ đã tốt đẹp sẵn có.
Cách sử dụng: Cụm này thường được dùng trong ngữ cảnh khi nói về một phần bổ sung làm cho một điều gì đó đã tốt đẹp trở nên tuyệt vời hơn. Ví dụ: “The meal was already fantastic, but the dessert was the cherry on the cake.”
Nguồn gốc: Idiom này có nguồn gốc từ truyền thống làm bánh, trong đó “cherry” (quả cherry) thường được sử dụng như một loại trang trí đẹp mắt trên chiếc bánh. Nó tượng trưng cho một sự hoàn thiện, điểm nhấn cuối cùng, làm cho chiếc bánh trở nên bắt mắt hơn.
Cách phát âm: /ðə ˈʧɛri ɒn (tɒp ʌv) ðə keɪk/
Từ đồng nghĩa:
- The icing on the cake
- The finishing touch
Từ trái nghĩa:
- The downside
- The drawback
Cụm idiom này giúp người sử dụng thể hiện sự nhấn mạnh vào việc có một yếu tố tích cực bổ sung, làm cho điều đã tốt càng trở nên hoàn hảo hơn.
-
Winning the award was the cherry on top of the cake for her successful year.
- Chiến thắng giải thưởng là điểm nhấn tuyệt vời cho một năm thành công của cô ấy.
-
The beautiful decorations were the cherry on top of the cake for the wedding.
- Những món trang trí đẹp mắt là điểm nhấn tuyệt vời cho đám cưới.
-
Completing the project on time was the cherry on top of the cake for our team’s hard work.
- Hoàn thành dự án đúng hạn là điểm nhấn tuyệt vời cho sự chăm chỉ của đội ngũ chúng tôi.
-
The surprise party was the cherry on top of the cake for his birthday.
- Buổi tiệc bất ngờ là điểm nhấn tuyệt vời cho sinh nhật của anh ấy.
-
The delicious dessert was the cherry on top of the cake after a fantastic meal.
- Món tráng miệng ngon là điểm nhấn tuyệt vời sau một bữa ăn tuyệt vời.
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com