Nghĩa của từ texted
Từ khóa: Texted
Định nghĩa:
“Texted” là hình thức quá khứ của động từ “text.” Động từ này có nghĩa là gửi một tin nhắn văn bản, thường là qua điện thoại di động hoặc các ứng dụng nhắn tin.
Cách sử dụng:
- “I texted her yesterday to ask about the meeting.” (Tôi đã nhắn tin cho cô ấy hôm qua để hỏi về cuộc họp.)
Nguồn gốc:
Từ “text” xuất phát từ tiếng Latin “texere,” có nghĩa là “dệt” hoặc “sắp xếp.” Ban đầu, “text” được sử dụng để chỉ văn bản viết ra. Khi điện thoại di động trở nên phổ biến và nhắn tin văn bản trở thành một phương thức giao tiếp chủ yếu, động từ “text” đã ra đời để miêu tả hành động gửi tin nhắn qua thiết bị điện tử.
Cách phát âm:
/ˈtɛkstɪd/
Từ đồng nghĩa:
- Messaged (gửi tin nhắn)
- Communicated (giao tiếp)
Từ trái nghĩa:
- Ignored (bỏ qua)
- Called (gọi điện) (trong ngữ cảnh khi nhắn tin trái ngược với gọi điện thoại)
Nếu bạn cần thêm thông tin hoặc ví dụ về cách dùng từ “texted,” hãy cho tôi biết!
-
I texted my friend to ask about the meeting time.
Tôi đã nhắn tin cho bạn tôi để hỏi về thời gian họp. -
She texted me a picture of her new puppy.
Cô ấy đã nhắn cho tôi một bức ảnh về chú chó con mới của cô ấy. -
He texted that he would be late to the party.
Anh ấy đã nhắn rằng anh ấy sẽ đến muộn đến bữa tiệc. -
They texted each other throughout the day.
Họ đã nhắn tin cho nhau suốt cả ngày. -
I texted my mom to let her know I arrived safely.
Tôi đã nhắn tin cho mẹ tôi để báo rằng tôi đã đến nơi an toàn.
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com