Goong.com - Từ điển thế hệ mới

Nghĩa của từ take credit for something/doing something

Từ khóa: take credit for something/doing something

Định nghĩa:

Cụm từ “take credit for something/doing something” có nghĩa là nhận được sự công nhận hoặc khen ngợi cho một hành động, thành tích, hoặc kết quả mà mình đã thực hiện hoặc tham gia, thường là khi điều đó có thể được chia sẻ với người khác. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh mà ai đó muốn khẳng định rằng họ có một vai trò quan trọng trong việc đạt được một thành tựu.

Cách sử dụng:

Nguồn gốc:

Cụm từ này bắt nguồn từ thực tế xã hội nơi mà công nhận đóng một vai trò quan trọng trong môi trường làm việc và cuộc sống. Nó phản ánh sự mong muốn của con người muốn được nhìn nhận và đánh giá cao về những gì họ đã thực hiện.

Cách phát âm:

/teɪk ˈkrɛdɪt fɔr ˈsʌmθɪŋ/ hoặc /teɪk ˈkrɛdɪt fɔr ˈduːɪŋ ˈsʌmθɪŋ/

Từ đồng nghĩa:

Từ trái nghĩa:

Tóm lại:

Cụm từ “take credit for something/doing something” là một phần quan trọng trong giao tiếp, chỉ ra rằng việc nhận diện sự đóng góp cá nhân rất cần thiết trong nhiều tình huống, nhưng cũng có thể tạo ra sự tranh cãi nếu không công bằng với sự đóng góp của những người khác.

  1. He always tries to take credit for the team’s success.

    • Anh ấy luôn cố gắng nhận tín dụng cho thành công của cả đội.
  2. She took credit for my idea during the meeting.

    • Cô ấy đã nhận tín dụng cho ý tưởng của tôi trong cuộc họp.
  3. It’s not fair to take credit for work you didn’t do.

    • Thật không công bằng khi nhận tín dụng cho công việc bạn không thực hiện.
  4. The manager took credit for our project, even though we did all the work.

    • Người quản lý đã nhận tín dụng cho dự án của chúng tôi, mặc dù chúng tôi là người đã thực hiện tất cả công việc.
  5. He doesn’t need to take credit for every little thing; we all contributed.

    • Anh ấy không cần phải nhận tín dụng cho từng việc nhỏ; chúng tôi đều đã đóng góp.

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com