Nghĩa của từ strategize
Từ: Strategize
Định nghĩa:
- Strategize (động từ) có nghĩa là lên kế hoạch và phát triển một chiến lược, đặc biệt trong bối cảnh kinh doanh hoặc quân sự. Hành động này thường bao gồm việc xác định mục tiêu, lập kế hoạch và tìm ra các phương pháp để đạt được các mục tiêu đó.
Cách sử dụng:
- Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến kinh doanh, quản lý, và các lĩnh vực khác mà có sự cần thiết phải hoạch định chiến lược. Ví dụ:
- “Our team needs to strategize our marketing approach for the next quarter.”
- “The generals strategize before launching an offensive.”
Nguồn gốc:
- Từ “strategize” xuất phát từ danh từ “strategy,” có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp “strategia,” có nghĩa là “nghệ thuật chỉ huy.” Từ này bắt đầu được sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại vào giữa thế kỷ 20.
Cách phát âm:
- Phát âm: /ˈstræt.ə.dʒaɪz/
Từ đồng nghĩa:
- Plan
- Scheme
- Formulate
Từ trái nghĩa:
- Neglect
- Overlook
- Disorganize
Hy vọng thông tin trên sẽ giúp ích cho bạn trong việc hiểu rõ hơn về từ “strategize”!
-
We need to strategize our approach to the new project.
Chúng ta cần lên kế hoạch cho cách tiếp cận dự án mới. -
The team must strategize effectively to win the game.
Đội ngũ phải chiến lược hợp lý để giành chiến thắng trong trận đấu. -
They spent hours strategizing for the upcoming campaign.
Họ đã dành hàng giờ để lên kế hoạch cho chiến dịch sắp tới. -
It’s essential to strategize before making important decisions.
Việc lên kế hoạch trước khi đưa ra quyết định quan trọng là rất cần thiết. -
We will strategize our marketing efforts to reach more customers.
Chúng tôi sẽ lên kế hoạch cho nỗ lực tiếp thị để tiếp cận nhiều khách hàng hơn.
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com