Goong.com - Từ điển thế hệ mới

Nghĩa của từ strategize

Từ: Strategize

Định nghĩa:

Cách sử dụng:

Nguồn gốc:

Cách phát âm:

Từ đồng nghĩa:

Từ trái nghĩa:

Hy vọng thông tin trên sẽ giúp ích cho bạn trong việc hiểu rõ hơn về từ “strategize”!

  1. We need to strategize our approach to the new project.
    Chúng ta cần lên kế hoạch cho cách tiếp cận dự án mới.

  2. The team must strategize effectively to win the game.
    Đội ngũ phải chiến lược hợp lý để giành chiến thắng trong trận đấu.

  3. They spent hours strategizing for the upcoming campaign.
    Họ đã dành hàng giờ để lên kế hoạch cho chiến dịch sắp tới.

  4. It’s essential to strategize before making important decisions.
    Việc lên kế hoạch trước khi đưa ra quyết định quan trọng là rất cần thiết.

  5. We will strategize our marketing efforts to reach more customers.
    Chúng tôi sẽ lên kế hoạch cho nỗ lực tiếp thị để tiếp cận nhiều khách hàng hơn.

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com