Nghĩa của từ straddling
Từ: Straddling
Định nghĩa:
“Straddling” là một động từ có nghĩa là đứng hoặc ngồi với một chân ở bên này và một chân ở bên kia của cái gì đó, thường là để biểu thị sự kiểm soát hoặc thống trị, hoặc có thể sử dụng để chỉ việc tham gia vào hai bên của một tình huống, quan điểm, hay vấn đề.
Cách sử dụng:
- Trong ngữ cảnh thể chất: “He was straddling the fence, looking at both sides of the garden.”
- Trong ngữ cảnh ẩn dụ: “The company is straddling two markets, trying to capture both young and old customers.”
Nguồn gốc:
Từ “straddle” có nguồn gốc từ tiếng Anh thế kỷ 16, có thể được liên kết với từ “strodlen” có nghĩa là “đi bộ một cách tự do”.
Cách phát âm:
/ˈstræd.əl/ (S-trad-uhl)
Từ đồng nghĩa:
- Leg: Nghĩa là hai chân hoặc ở cả hai phía của một vật.
- Span: Nghĩa là trải dài sang cả hai bên.
Từ trái nghĩa:
- Narrow: Nghĩa là hẹp, chỉ ở một bên.
- Focus: Nghĩa là tập trung vào một điểm hoặc một mục tiêu cụ thể mà không phân tán sang bên khác.
Tóm lại:
“Straddling” có thể chỉ hành động đứng hoặc ngồi hai chân ở hai bên của một vật, cũng như thể hiện việc tham gia hoặc ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực hoặc quan điểm khác nhau cùng một lúc.
-
The child was straddling the fence to get a better view of the parade.
Đứa trẻ đang ngồi chồm hổm trên hàng rào để có cái nhìn tốt hơn về cuộc diễu hành. -
She was straddling the line between tradition and modernity in her artwork.
Cô ấy đang đứng giữa ranh giới giữa truyền thống và hiện đại trong tác phẩm nghệ thuật của mình. -
The company is straddling two markets, catering to both luxury and budget customers.
Công ty đang hoạt động trên hai thị trường, phục vụ cả khách hàng cao cấp và ngân sách. -
He was straddling his bike with confidence, ready to ride.
Anh ấy đang ngồi chồm hổm trên chiếc xe đạp của mình với sự tự tin, sẵn sàng để đi. -
The debate was straddling key issues that affect both communities.
Cuộc tranh luận đang xoay quanh những vấn đề quan trọng ảnh hưởng đến cả hai cộng đồng.
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com