Goong.com - Từ điển thế hệ mới

Nghĩa của từ stillborn

Stillborn

Hy vọng cung cấp thông tin này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “stillborn.” Nếu bạn cần thêm thông tin hoặc từ khác, hãy cho tôi biết!

  1. The mother was heartbroken after learning that her baby was stillborn.
    Mẹ đã rất đau lòng khi biết rằng em bé của cô đã chết khi sinh.

  2. They held a small ceremony to honor their stillborn child.
    Họ đã tổ chức một buổi lễ nhỏ để tưởng niệm đứa con đã chết khi sinh của mình.

  3. The doctor explained the situation regarding the stillborn infant to the grieving parents.
    Bác sĩ đã giải thích tình huống liên quan đến em bé đã chết khi sinh với các bậc phụ huynh đang đau buồn.

  4. Families often seek support after the loss of a stillborn baby.
    Các gia đình thường tìm kiếm sự hỗ trợ sau khi mất một đứa trẻ đã chết khi sinh.

  5. The study focused on the psychological effects of having a stillborn pregnancy.
    Nghiên cứu tập trung vào tác động tâm lý khi có một thai kỳ dẫn đến trẻ chết khi sinh.

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com