Nghĩa của từ spiky
Từ: Spiky
Định nghĩa: “Spiky” là một tính từ trong tiếng Anh, được sử dụng để mô tả một đối tượng có hình dạng nhọn, sắc hoặc có nhiều mũi nhọn. Nó cũng có thể mô tả một kiểu tóc hoặc một bề mặt có nhiều đỉnh nhọn, hoặc thường được dùng để diễn tả một thái độ hoặc tính cách có phần khó gần hoặc hay nổi nóng.
Cách sử dụng:
- Mô tả hình dạng: “The spiky hairdo was all the rage among teenagers.” (Kiểu tóc nhọn là mốt thu hút giới trẻ).
- Mô tả bề mặt: “The spiky texture of the plant made it ideal for a security fence.” (Kết cấu nhọn của cây làm cho nó lý tưởng cho hàng rào bảo vệ).
- Mô tả tính cách: “He has a spiky personality that makes him hard to get along with.” (Anh ta có tính cách khá khó chịu khiến mọi người khó có thể hòa hợp).
Nguồn gốc: Từ “spiky” có nguồn gốc từ danh từ “spike,” một thuật ngữ dùng để chỉ các vật thể nhọn hoặc như đinh, thường có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Cách phát âm: /ˈspaɪ.ki/
Từ đồng nghĩa:
- Sharp (nhọn)
- Jagged (sứt sẹo)
Từ trái nghĩa:
- Smooth (mịn màng)
- Flat (phẳng)
Hy vọng thông tin này giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “spiky”!
-
The spiky cactus stood tall in the desert.
Cây xương rồng có hình dạng nhọn đứng vững trong sa mạc. -
She wore a spiky hairstyle that caught everyone’s attention.
Cô ấy để kiểu tóc nhọn khiến mọi người phải chú ý. -
Be careful with that spiky ball; it can hurt you.
Cẩn thận với quả bóng có gai đó; nó có thể làm bạn bị thương. -
The spiky fence kept intruders out of the property.
Hàng rào nhọn giữ những kẻ xâm nhập ra khỏi tài sản. -
The sea urchin has a spiky exterior for protection.
Nhím biển có vỏ nhọn để bảo vệ.
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com