Goong.com - Từ điển thế hệ mới

Nghĩa của từ span

Từ: Span

Phát âm: /spæn/

Định nghĩa:

  1. Danh từ:

    • Span có nghĩa là khoảng thời gian hoặc khoảng cách giữa hai điểm, có thể diễn ra trong một thời gian cụ thể hoặc giữa hai vị trí địa lý.
    • Trong ngữ cảnh xây dựng, nó có thể ám chỉ chiều dài hoặc không gian giữa hai điểm hỗ trợ, chẳng hạn như giữa hai cột hoặc tường.
  2. Động từ:

    • Span cũng có thể có nghĩa là trải rộng hoặc bao trùm một khoảng không, thời gian hoặc không gian nào đó. Nó được sử dụng để chỉ ra rằng một cái gì đó kéo dài từ điểm này đến điểm khác.

Cách sử dụng:

Nguồn gốc:

Từ “span” có nguồn gốc từ tiếng Trung Cổ và có thể được truy nguyên về tiếng Anh cổ “spanian”, có nghĩa là “quãng” hoặc “khoảng.”

Từ đồng nghĩa:

Từ trái nghĩa:

Ví dụ cụ thể:

Từ “span” là một từ rất hữu ích trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ mô tả thời gian cho đến việc chỉ dẫn khoảng cách vật lý.

  1. The bridge has a span of over 500 meters.

    • Cây cầu có chiều dài trải rộng hơn 500 mét.
  2. Her career spans more than two decades.

    • Sự nghiệp của cô ấy kéo dài hơn hai mươi năm.
  3. The study focuses on a span of five years.

    • Nghiên cứu tập trung vào khoảng thời gian năm năm.
  4. The artist’s work spans various styles and mediums.

    • Tác phẩm của nghệ sĩ trải dài qua nhiều phong cách và phương tiện khác nhau.
  5. A span of time is needed to complete the project.

    • Cần có một khoảng thời gian để hoàn thành dự án.

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com