Nghĩa của từ solar calendar
Từ khóa: Solar calendar
Định nghĩa: Solar calendar (lịch dương) là một loại lịch dựa trên chu kỳ của mặt trời, thường được tính theo thời gian mà trái đất quay xung quanh mặt trời. Một năm trong lịch dương thường gồm 365 ngày, hoặc 366 ngày trong năm nhuận.
Cách sử dụng:
- Lịch dương được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới, ví dụ như Lịch Gregorius trong các quốc gia phương Tây.
- “Most countries follow the solar calendar for civil purposes.”
Nguồn gốc: Từ “solar” có nguồn gốc từ tiếng Latin “solaris”, có nghĩa là “thuộc về mặt trời”, trong khi “calendar” bắt nguồn từ tiếng Latin “calendarium”, nghĩa là “sổ ghi nợ” hay “sổ ghi lịch”, được sử dụng để theo dõi các ngày thanh toán nợ.
Cách phát âm: /ˈsoʊlər ˈkælɪndər/
Từ đồng nghĩa:
- Astronomical calendar (lịch thiên văn)
- Sun calendar (lịch mặt trời)
Từ trái nghĩa:
- Lunar calendar (lịch âm), which is based on the phases of the moon and consists of months that can vary in length.
Tóm lại, lịch dương là một hệ thống lịch dùng để đo thời gian dựa vào cấu trúc thiên văn học của mặt trời, thường phổ biến trong nhiều nền văn hóa trên khắp thế giới.
-
The solar calendar is widely used for agricultural planning.
- Lịch mặt trời được sử dụng rộng rãi trong việc lập kế hoạch nông nghiệp.
-
Many countries have adopted the solar calendar for their official timekeeping.
- Nhiều quốc gia đã áp dụng lịch mặt trời cho việc ghi thời gian chính thức của họ.
-
The solar calendar aligns with the Earth’s orbit around the Sun.
- Lịch mặt trời phù hợp với quỹ đạo của Trái đất xung quanh Mặt trời.
-
Some cultural festivals are based on the solar calendar.
- Một số lễ hội văn hóa dựa trên lịch mặt trời.
-
Transitioning to a solar calendar can simplify international communication.
- Chuyển sang lịch mặt trời có thể làm đơn giản hóa giao tiếp quốc tế.
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com