Goong.com - Từ điển thế hệ mới

Nghĩa của từ shrink-wrapping

Từ khóa: Shrink-wrapping

Định nghĩa chi tiết: Shrink-wrapping là một kỹ thuật đóng gói mà trong đó sản phẩm được bọc trong một lớp màng nhựa mỏng và sau đó được làm nóng để màng nhựa co lại vừa khít với sản phẩm. Quá trình này không chỉ bảo vệ hàng hóa khỏi bụi bẩn,ẩm ướt, và hư hỏng mà còn làm cho sản phẩm trông hấp dẫn hơn khi trưng bày. Kỹ thuật này thường được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm, đồ uống, hàng tiêu dùng, và hàng điện tử.

Cách sử dụng:

Nguồn gốc: Thuật ngữ “shrink-wrapping” được hình thành từ việc sử dụng từ “shrink” (co lại) và “wrap” (bọc lại) để mô tả quá trình đóng gói đặc biệt này. Kỹ thuật này đã được phát triển và trở nên phổ biến trong thập niên 1960 khi màng nhựa PVC được sử dụng nhiều hơn trong công nghiệp đóng gói.

Cách phát âm: /ʃrɪŋk ˈræpɪŋ/

Từ đồng nghĩa:

Từ trái nghĩa:

Hy vọng thông tin này giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “shrink-wrapping”! Nếu bạn cần thêm thông tin nào khác, hãy cho tôi biết.

  1. The company uses shrink-wrapping to protect the products during shipping.
    Công ty sử dụng bọc co để bảo vệ sản phẩm trong quá trình vận chuyển.

  2. After the items are packed, they are sealed with shrink-wrapping for freshness.
    Sau khi các món hàng được đóng gói, chúng được niêm phong bằng bọc co để đảm bảo độ tươi.

  3. Shrink-wrapping is an effective way to prevent damage to fragile items.
    Bọc co là một cách hiệu quả để ngăn chặn hư hại cho những món đồ dễ vỡ.

  4. The shrink-wrapping process helps to keep the food safe from contaminants.
    Quá trình bọc co giúp giữ thực phẩm an toàn khỏi các tác nhân ô nhiễm.

  5. We decided to invest in a shrink-wrapping machine to improve our packaging efficiency.
    Chúng tôi quyết định đầu tư vào một máy bọc co để cải thiện hiệu quả đóng gói.

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com