Nghĩa của từ sheep
Từ: Sheep
Định nghĩa chi tiết:
“Sheep” là danh từ số nhiều, chỉ loại động vật có lông xù, thường nuôi để lấy thịt, sữa và lông. Chúng thuộc họ Bovidae và thường được nuôi trong các trang trại. Sheep là động vật ăn cỏ và sống theo bầy đàn. Thông thường, người ta đề cập đến chúng trong ngữ cảnh nông nghiệp và chăn nuôi.
Cách sử dụng:
- Trong ngữ cảnh chỉ động vật: “The farmer keeps a flock of sheep on his farm.” (Người nông dân nuôi một đàn cừu trên trang trại của mình.)
- Trong ngữ cảnh biểu trưng: “He follows his leader like a sheep.” (Anh ta theo lãnh đạo như một con cừu.)
Nguồn gốc:
Từ “sheep” có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ “sceap,” có nghĩa là cừu, có liên quan đến từ Proto-Germanic *skēpaz. Từ này cũng được liên kết với ngôn ngữ khác trong họ ngôn ngữ Ấn-Âu.
Cách phát âm:
/ʃiːp/ (Phát âm như “ship” nhưng kéo dài âm “ee”).
Từ đồng nghĩa:
- Ewe (cừu cái)
- Ram (cừu đực)
- Lamb (cừu con)
Từ trái nghĩa:
- Wolf (sói) – Trong ngữ cảnh sinh thái, một con thú săn.
Hy vọng thông tin trên giúp ích cho bạn! Nếu bạn cần thêm chi tiết về từ khác, hãy cho tôi biết.
-
The farmer has a flock of sheep in the meadow.
Người nông dân có một đàn cừu trong đồng cỏ. -
Sheep provide wool that is used for making clothing.
Cừu cung cấp lông được sử dụng để làm quần áo. -
The children enjoyed watching the sheep graze in the field.
Trẻ em thích xem những con cừu gặm cỏ trên cánh đồng. -
In some cultures, sheep are considered a symbol of peace.
Trong một số nền văn hóa, cừu được coi là biểu tượng của hòa bình. -
The shepherd watched over his sheep as they wandered the hills.
Người chăn cừu đã chăm sóc đàn cừu của mình khi chúng lang thang trên đồi.
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com