Goong.com - Từ điển thế hệ mới

Nghĩa của từ sex

Từ khóa: Sex

Định nghĩa chi tiết:

Cách sử dụng:

Nguồn gốc:

Cách phát âm:

Từ đồng nghĩa:

Từ trái nghĩa:

Hy vọng thông tin này hữu ích cho bạn! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác hoặc cần thêm thông tin, hãy cho tôi biết.

  1. They discussed the importance of sex education in schools.
    Họ đã bàn về tầm quan trọng của giáo dục giới tính trong các trường học.

  2. Many people have misconceptions about sex and relationships.
    Nhiều người có những hiểu lầm về tình dục và các mối quan hệ.

  3. Sex is a natural part of human life and can be very fulfilling.
    Tình dục là một phần tự nhiên của đời sống con người và có thể rất viên mãn.

  4. In some cultures, talking about sex is considered taboo.
    Ở một số nền văn hóa, nói về tình dục được coi là điều cấm kỵ.

  5. Consent is essential for a healthy sexual relationship.
    Sự đồng ý là điều cần thiết cho một mối quan hệ tình dục lành mạnh.

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com