Goong.com - Từ điển thế hệ mới

Nghĩa của từ self-catering

Từ khóa: Self-catering

Định nghĩa

Self-catering là một cụm từ trong tiếng Anh được sử dụng để chỉ hình thức lưu trú mà trong đó khách tự nấu ăn cho bản thân thay vì sử dụng dịch vụ ăn uống của khách sạn hoặc nhà hàng. Thường thì các nơi lưu trú theo kiểu self-catering sẽ được trang bị bếp hoặc khu vực nấu nướng cùng với đồ dùng thiết yếu cần thiết để chế biến thức ăn.

Cách sử dụng

Cụm từ “self-catering” thường được sử dụng trong ngữ cảnh du lịch và lưu trú. Ví dụ:

Nguồn gốc

Cụm từ “self-catering” xuất hiện lần đầu vào khoảng giữa thế kỷ 20, phản ánh nhu cầu ngày càng cao của du khách muốn có sự tự do và linh hoạt trong việc chuẩn bị bữa ăn của mình mà không phụ thuộc vào dịch vụ ăn uống của nhà hàng.

Cách phát âm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Hy vọng với những thông tin trên, bạn đã có cái nhìn rõ hơn về từ “self-catering”!

  1. We chose a self-catering apartment for our vacation in Da Nang.
    Chúng tôi đã chọn một căn hộ tự phục vụ cho kỳ nghỉ của mình ở Đà Nẵng.

  2. The self-catering option allowed us to prepare our own meals.
    Lựa chọn tự phục vụ cho phép chúng tôi tự nấu ăn.

  3. Many travelers prefer self-catering accommodations for the flexibility it offers.
    Nhiều người du lịch thích chỗ ở tự phục vụ vì sự linh hoạt mà nó mang lại.

  4. The self-catering facility was well-equipped with a kitchen and dining area.
    Cơ sở tự phục vụ được trang bị đầy đủ với bếp và khu vực ăn uống.

  5. Staying in a self-catering home can be more cost-effective for families.
    Ở trong một ngôi nhà tự phục vụ có thể tiết kiệm chi phí hơn cho các gia đình.

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com