Nghĩa của từ seized
Từ: Seized
Phát âm: /siːzd/
Định nghĩa chi tiết: “Seized” là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “seize”. Từ này có nhiều nghĩa, nhưng thường được sử dụng trong các ngữ cảnh sau:
- Túm lấy, bắt giữ: Nghĩa là nắm bắt điều gì đó bằng lực, hay áp lực. Ví dụ: Bắt được một đối tượng tội phạm.
- Chiếm đoạt: Nghĩa là chiếm lấy, làm chủ một cái gì đó, thường là không hợp pháp hoặc không được phép. Ví dụ: Chính phủ có thể tịch thu tài sản của một cá nhân.
- Nắm bắt cơ hội: Nghĩa là tận dụng một cơ hội nào đó khi nó xuất hiện. Ví dụ: Nắm bắt cơ hội để thực hiện một điều gì đó có lợi.
Cách sử dụng:
- They seized the opportunity to invest in the new market. (Họ đã nắm bắt cơ hội để đầu tư vào thị trường mới.)
- The police seized the gun from the suspect. (Cảnh sát đã tịch thu khẩu súng từ nghi phạm.)
Nguồn gốc: Từ “seize” có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ “saisir,” có nghĩa là “bắt” hoặc “nắm”. Nó cũng có gốc từ tiếng Latinh “sēnsus,” tức là “cảm giác” hoặc “nhận biết”.
Từ đồng nghĩa:
- Grasp
- Capture
- Take
- Confiscate
Từ trái nghĩa:
- Release
- Let go
- Free
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “seized”!
-
The police seized the stolen goods from the suspect.
Cảnh sát đã tịch thu hàng hóa bị đánh cắp từ nghi phạm. -
The government seized control of the failing bank.
Chính phủ đã tịch thu quyền kiểm soát ngân hàng đang gặp khó khăn. -
During the raid, the authorities seized several illegal weapons.
Trong cuộc đột kích, các nhà chức trách đã tịch thu nhiều vũ khí bất hợp pháp. -
The company seized the opportunity to expand its market share.
Công ty đã nắm bắt cơ hội để mở rộng thị phần của mình. -
The military seized the capital city after a swift campaign.
Quân đội đã chiếm được thủ đô sau một chiến dịch nhanh chóng.
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com