Goong.com - Từ điển thế hệ mới

Nghĩa của từ safety first idiom

Từ khóa: Safety first

Định nghĩa

“Safety first” là một thành ngữ (idiom) trong tiếng Anh, nghĩa là ưu tiên an toàn lên hàng đầu trong mọi tình huống hoặc hành động. Thành ngữ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đảm bảo an toàn trước khi thực hiện bất kỳ hành động nào có thể gây nguy hiểm hoặc rủi ro.

Cách sử dụng

Nguồn gốc

Thành ngữ “safety first” bắt nguồn từ các phong trào an toàn lao động vào đầu thế kỷ 20, khi các công ty và tổ chức bắt đầu nhận ra rằng việc bảo vệ sức khỏe và sự an toàn của công nhân là điều quan trọng không chỉ về mặt đạo đức mà còn về lợi ích kinh tế.

Cách phát âm

/séɪfti fɜrst/ (Mô phỏng theo âm thanh tiếng Việt: sêi-pti fớs-t)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Hy vọng rằng câu trả lời này giúp bạn hiểu rõ hơn về thành ngữ “safety first”!

  1. Before starting the construction project, the manager reminded everyone that safety first is our top priority.
    Trước khi bắt đầu dự án xây dựng, người quản lý đã nhắc nhở mọi người rằng ưu tiên hàng đầu là an toàn trước hết.

  2. During the training session, the instructor emphasized that safety first should always guide our actions.
    Trong buổi tập huấn, giảng viên nhấn mạnh rằng an toàn trước hết luôn phải dẫn dắt hành động của chúng ta.

  3. When traveling in a car, remember to buckle up; safety first!
    Khi đi xe ô tô, hãy nhớ thắt dây an toàn; an toàn trước hết!

  4. At the beginning of each meeting, the team leader stated, “Safety first, let’s discuss the risks involved in this project.”
    Vào đầu mỗi cuộc họp, trưởng nhóm đã nói: “An toàn trước hết, hãy bàn luận về các rủi ro liên quan đến dự án này.”

  5. In our workplace, we have a policy that emphasizes safety first to prevent workplace accidents.
    Tại nơi làm việc của chúng tôi, có một chính sách nhấn mạnh an toàn trước hết để ngăn ngừa tai nạn lao động.

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com