Goong.com - Từ điển thế hệ mới

Nghĩa của từ runt

Từ: runt

Định nghĩa: Từ “runt” trong tiếng Anh thường chỉ một con vật nhỏ hoặc yếu kém hơn so với các con khác trong cùng một lứa hay cùng một loại. Từ này cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh để chỉ một người có sức khỏe yếu hoặc có kích thước nhỏ bé hơn so với những người khác.

Cách sử dụng:

Nguồn gốc: Từ “runt” có nguồn gốc từ thế kỷ 16 và có thể bắt nguồn từ từ “runt” trong tiếng Trung cổ (Middle English) có nghĩa là “con vật nhỏ”. Nó thường được sử dụng trong các cuộc thi về động vật để chỉ những con vật nhỏ hoặc yếu hơn.

Cách phát âm: /rʌnt/ Cách phát âm theo ký hiệu IPA là /rʌnt/.

Từ đồng nghĩa:

Từ trái nghĩa:

Hy vọng rằng giải thích trên giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “runt”!

  1. The runt of the litter was always the smallest puppy.
    Con chó con nhỏ nhất trong bầy luôn là con yếu nhất.

  2. Despite being a runt, he proved to be the strongest in the race.
    Mặc dù là con nhỏ nhất, cậu ấy đã chứng minh mình là người mạnh nhất trong cuộc đua.

  3. The farmer took extra care of the runt, ensuring it got enough food.
    Người nông dân đã chăm sóc đặc biệt cho con nhỏ nhất, đảm bảo nó nhận đủ thức ăn.

  4. The runt struggled to keep up with the others during playtime.
    Con nhỏ nhất đã vật lộn để theo kịp những con khác trong giờ chơi.

  5. Everyone thought the runt wouldn’t survive, but it grew to be quite healthy.
    Mọi người nghĩ rằng con nhỏ nhất sẽ không sống sót, nhưng nó đã phát triển thành khá khỏe mạnh.

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com