Goong.com - Từ điển thế hệ mới

Nghĩa của từ roid

Từ khóa: Roid

Định nghĩa chi tiết: “Roid” là một từ viết tắt không chính thức, thường được sử dụng để chỉ “steroid” (steroid - một loại hormone tổng hợp) trong ngữ cảnh thể thao và thể hình. Steroid được biết đến với khả năng tăng cường hiệu suất và xây dựng cơ bắp. Từ này thường gắn liền với những vấn đề pháp lý và sức khỏe liên quan đến việc sử dụng steroid không hợp pháp.

Cách sử dụng: “Roid” thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện hoặc bài viết về doping trong thể thao, hoặc trong ngữ cảnh thể hình nơi sử dụng steroid để đạt được mục tiêu hình thể nhanh chóng. Ví dụ: “He’s been taking roids to bulk up for the competition.” (Anh ta đã sử dụng roid để tăng cơ cho cuộc thi.)

Nguồn gốc: Từ “roid” là một dạng rút gọn của “steroid,” mà tiếng Anh từ này xuất phát từ tiếng Hy Lạp “stereos,” có nghĩa là “mạnh mẽ, cứng.” Thuật ngữ này sau này được áp dụng để chỉ các hợp chất hóa học có cấu trúc steroid.

Cách phát âm: /rɔɪd/

Từ đồng nghĩa:

Từ trái nghĩa:

Hy vọng những thông tin này hữu ích cho bạn!

  1. He was accused of using roids to enhance his performance.
    Anh ta bị cáo buộc đã dùng roid để cải thiện hiệu suất của mình.

  2. Many athletes face strict penalties for using roids.
    Nhiều vận động viên đối mặt với hình phạt nghiêm khắc vì sử dụng roid.

  3. Taking roids can lead to serious health consequences.
    Sử dụng roid có thể dẫn đến những hậu quả sức khỏe nghiêm trọng.

  4. The coach warned his players about the dangers of roids.
    Huấn luyện viên đã cảnh báo các cầu thủ về những nguy hiểm của roid.

  5. He decided to quit using roids and focus on natural training methods.
    Anh ta quyết định ngừng sử dụng roid và tập trung vào các phương pháp tập luyện tự nhiên.

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com