Nghĩa của từ rocker
Từ: Rocker
Định nghĩa:
- Danh từ “rocker” có nghĩa là người chơi nhạc rock, đặc biệt là những người biểu diễn trong các ban nhạc rock.
- Nó cũng có thể chỉ một chiếc ghế bập bênh (rocking chair), một loại ghế có hai chân cong cho phép người ngồi có thể lắc lư qua lại.
Cách sử dụng:
- Trong ngữ cảnh âm nhạc: “He is a well-known rocker who has sold millions of albums.” (Anh ấy là một rocker nổi tiếng đã bán được hàng triệu album.)
- Trong ngữ cảnh về đồ nội thất: “She sat in her favorite rocker and read a book.” (Cô ấy ngồi trong chiếc ghế bập bênh yêu thích và đọc sách.)
Nguồn gốc:
- Từ “rocker” xuất phát từ động từ “rock” (lắc lư), được sử dụng lần đầu vào thế kỷ 17 để chỉ những người hoặc đồ vật có thể lắc lư, sau đó dần dần được áp dụng trong âm nhạc vào giữa thế kỷ 20.
Cách phát âm:
- /ˈrɒk.ər/ (Anh)
- /ˈrɑː.kər/ (Mỹ)
Từ đồng nghĩa:
- Trong ngữ cảnh âm nhạc: musician, performer
- Trong ngữ cảnh ghế: rocking chair, swing chair
Từ trái nghĩa:
- Trong ngữ cảnh âm nhạc: non-rocker (người không chơi nhạc rock)
- Trong ngữ cảnh ghế: standard chair (ghế bình thường, không có tính năng bập bênh)
Hy vọng những thông tin trên đây giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “rocker”!
-
The rocker effortlessly swayed back and forth in the gentle breeze.
Chiếc ghế bập bênh nhẹ nhàng đung đưa trong làn gió êm dịu. -
He is known as a talented rocker with a unique style.
Anh ấy được biết đến như một rocker tài năng với phong cách độc đáo. -
The children played on the rocker during recess.
Bọn trẻ đã chơi trên chiếc ghế bập bênh trong giờ ra chơi. -
She painted her room with vibrant colors to match her rocker personality.
Cô đã sơn phòng mình bằng những màu sắc rực rỡ để phù hợp với tính cách rocker của mình. -
The concert featured a famous rocker who captivated the audience.
Buổi hòa nhạc có sự xuất hiện của một rocker nổi tiếng đã thu hút khán giả.
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com