Goong.com - Từ điển thế hệ mới

Nghĩa của từ rediscovery

Từ khóa: Rediscovery

Định nghĩa:

Rediscovery (danh từ) là hành động hoặc quá trình tìm lại một cái gì đó đã bị quên lãng hoặc chưa được công nhận trước đó. Nó thường đề cập đến việc phát hiện lại giá trị, ý nghĩa hoặc tầm quan trọng của một khái niệm, tác phẩm, hoặc di sản nào đó.

Cách sử dụng:

Từ “rediscovery” có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như trong nghệ thuật, lịch sử, khoa học hoặc văn hóa. Ví dụ:

Nguồn gốc:

Từ “rediscovery” được tạo thành từ tiền tố “re-” có nghĩa là “làm lại” hoặc “tái”, và từ “discovery” có nguồn gốc từ tiếng Latin “discooperire”, nghĩa là “mở ra hoặc phát hiện”. Kết hợp lại, nó mang ý nghĩa là “mở ra hoặc phát hiện lại điều gì đó”.

Cách phát âm:

/ˌriːdɪsˈkʌvəri/

Từ đồng nghĩa:

Từ trái nghĩa:

Hy vọng thông tin trên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “rediscovery”.

  1. The rediscovery of ancient texts has changed our understanding of history.
    Việc tái phát hiện các văn bản cổ đã thay đổi cách chúng ta hiểu về lịch sử.

  2. Her trip to Vietnam led to a rediscovery of her cultural roots.
    Chuyến đi đến Việt Nam đã dẫn đến việc tái phát hiện nguồn gốc văn hóa của cô ấy.

  3. The artist experienced a rediscovery of inspiration after visiting the gallery.
    Nghệ sĩ đã trải nghiệm việc tái phát hiện nguồn cảm hứng sau khi thăm triển lãm.

  4. Scientists celebrated the rediscovery of a long-lost species in the rainforest.
    Các nhà khoa học đã kỷ niệm việc tái phát hiện một loài đã thất lạc lâu trong rừng mưa.

  5. The book focuses on the theme of rediscovery in personal relationships.
    Cuốn sách tập trung vào chủ đề tái phát hiện trong các mối quan hệ cá nhân.

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com