Goong.com - Từ điển thế hệ mới

Nghĩa của từ re-enactment

Từ khóa: Re-enactment

Định nghĩa

Re-enactment là một danh từ chỉ hành động tái tạo hoặc mô phỏng lại một sự kiện, tình huống hoặc hành động đã xảy ra trong quá khứ. Thường được sử dụng trong các bối cảnh như diễn kịch, tái hiện lịch sử hoặc trên phim ảnh, từ này có thể ám chỉ bất kỳ hoạt động nào mà trong đó người tham gia cố gắng phục hồi lại một sự kiện cụ thể với độ chính xác cao.

Cách sử dụng

Nguồn gốc

Từ “re-enactment” được hình thành từ tiền tố “re-” có nghĩa là “làm lại” và động từ “enact,” có nghĩa là “ban hành” hoặc “thực hiện.” Chữ “enact” có nguồn gốc từ tiếng Latin “enactare,” trong đó “e-” có nghĩa là “ra ngoài” và “actare” có nghĩa là “hành động.”

Cách phát âm

/reɪˈɛnæktmənt/

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Ví dụ

Re-enactment không chỉ giúp người tham gia và khán giả hiểu rõ hơn về các sự kiện lịch sử mà còn tạo ra những trải nghiệm hấp dẫn và trực quan.

  1. The school organized a historical re-enactment of the American Revolution.
    Trường học đã tổ chức một buổi tái hiện lịch sử của Cách mạng Mỹ.

  2. The re-enactment of the battle was a huge success, attracting many visitors.
    Buổi tái hiện trận đánh đã thành công lớn, thu hút nhiều du khách.

  3. They participated in a re-enactment of a famous Shakespearean play.
    Họ đã tham gia vào một buổi tái hiện vở kịch nổi tiếng của Shakespeare.

  4. The re-enactment group meets every weekend to practice their roles.
    Nhóm tái hiện gặp nhau mỗi cuối tuần để luyện tập vai diễn của họ.

  5. The museum features a re-enactment of ancient ceremonies for educational purposes.
    Bảo tàng có một buổi tái hiện các nghi lễ cổ xưa cho mục đích giáo dục.

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com