Nghĩa của từ random
Từ: Random
Định Nghĩa:
“Random” là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là không có quy luật hay không theo một thứ tự cụ thể nào, thường được sử dụng để chỉ những sự kiện, lựa chọn hoặc kết quả mà không thể dự đoán trước hoặc không theo một phương thức nhất định.
Cách Sử Dụng:
- “We picked a random number between 1 and 100.” (Chúng tôi đã chọn một số ngẫu nhiên giữa 1 và 100.)
- “The random selection of participants ensured the study was unbiased.” (Việc chọn lựa ngẫu nhiên người tham gia đảm bảo rằng nghiên cứu không bị thiên lệch.)
Nguồn Gốc:
Từ “random” xuất phát từ tiếng Anh trung cổ “rand” có nghĩa là “một cái gì đó không ổn định, không chắc chắn”. Nó đã được sử dụng trong ngữ cảnh toán học và thống kê để chỉ các sự kiện xảy ra mà không có quy luật cụ thể.
Cách Phát Âm:
/ˈræn.dəm/
Từ Đồng Nghĩa:
- Arbitrary
- Haphazard
- Chance
- Unpredictable
Từ Trái Nghĩa:
- Systematic
- Ordered
- Predictable
- Methodical
Tóm Tắt:
“Random” chỉ những gì không có quy luật hay thứ tự, thường đi kèm với những tình huống hoặc lựa chọn không thể dự đoán. Từ này đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực như toán học, thống kê và nghiên cứu khoa học.
-
The selection process was completely random.
Quá trình chọn lựa hoàn toàn ngẫu nhiên. -
She picked a random number between one and ten.
Cô ấy chọn một số ngẫu nhiên từ một đến mười. -
They chose a random location for the picnic.
Họ chọn một địa điểm ngẫu nhiên cho buổi dã ngoại. -
The random arrangement of colors made the artwork unique.
Sự sắp xếp ngẫu nhiên của các màu sắc khiến tác phẩm nghệ thuật trở nên độc đáo. -
I received a random message from an old friend.
Tôi nhận được một tin nhắn ngẫu nhiên từ một người bạn cũ.
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com