Goong.com - Từ điển thế hệ mới

Nghĩa của từ private equity

Private Equity (Từ điển Anh-Việt)

Định nghĩa chi tiết: Private equity (quỹ đầu tư tư nhân) là một hình thức đầu tư trong đó các nhà đầu tư hoặc các công ty đầu tư mua lại cổ phần của các công ty tư nhân hoặc cổ phần mà không niêm yết trên sàn chứng khoán. Thường thì các quỹ này sẽ đầu tư vào các doanh nghiệp có tiềm năng tăng trưởng cao, nhằm cải thiện hoạt động kinh doanh và sau đó bán chúng với giá cao hơn, thu lợi nhuận.

Cách sử dụng:

Nguồn gốc: Khi nói đến các quỹ đầu tư tư nhân, nguồn gốc của thuật ngữ này có thể được truy về thập niên 1940 và 1950, phát triển mạnh mẽ trong những thập kỷ tiếp theo khi nhu cầu đầu tư tư nhân gia tăng. Giai đoạn 1980 – 1990 đặc biệt chứng kiến sự bùng nổ của các quỹ này.

Cách phát âm: /ˈpraɪvɪt ˈɛkwɪti/

Từ đồng nghĩa:

Từ trái nghĩa:

Hy vọng thông tin trên sẽ hữu ích cho bạn trong việc hiểu rõ hơn về thuật ngữ “private equity”.

  1. Many investors are interested in private equity because of its potential for high returns.
    Nhiều nhà đầu tư quan tâm đến vốn tư nhân vì tiềm năng lợi nhuận cao của nó.

  2. The private equity firm successfully acquired a technology startup.
    Công ty vốn tư nhân đã mua lại một startup công nghệ thành công.

  3. Due diligence is a crucial step in the private equity investment process.
    Thẩm định kỹ lưỡng là một bước quan trọng trong quy trình đầu tư vốn tư nhân.

  4. Private equity investments often involve taking companies private to restructure them.
    Các khoản đầu tư vốn tư nhân thường liên quan đến việc đưa các công ty ra khỏi sàn giao dịch để tái cấu trúc chúng.

  5. She decided to pursue a career in private equity after completing her MBA.
    Cô quyết định theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực vốn tư nhân sau khi hoàn thành MBA của mình.