Goong.com - Từ điển thế hệ mới

Nghĩa của từ press/push someone’s buttons idiom

Từ khóa: press/push someone’s buttons

Định nghĩa chi tiết: Cụm từ “press someone’s buttons” hoặc “push someone’s buttons” là một thành ngữ (idiom) trong tiếng Anh, có nghĩa là khiến ai đó trở nên tức giận, cảm thấy khó chịu, hoặc phản ứng mạnh mẽ bằng cách chạm vào những vấn đề nhạy cảm hoặc điểm yếu của họ. Nó thường được sử dụng khi nói về hành vi của một người mà có thể gây ra phản ứng tiêu cực từ người khác.

Cách sử dụng:

Nguồn gốc: Cụm từ này xuất phát từ hình ảnh của một nút bấm (button) mà khi được nhấn, sẽ kích hoạt một phản ứng nào đó. Trong ngữ cảnh của con người, “buttons” ám chỉ đến những cảm xúc hay điểm yếu mà khi bị chạm vào, sẽ gây ra sự khó chịu hoặc tức giận.

Cách phát âm: /ˈprɛs ˈsʌmˌwʌnz ˈbʌtənz/ hoặc /pʊʃ ˈsʌmˌwʌnz ˈbʌtənz/

Từ đồng nghĩa:

Từ trái nghĩa:

Hy vọng định nghĩa và thông tin chi tiết trên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cụm từ “press/push someone’s buttons”.

  1. English: It’s easy to get her angry; all you have to do is press her buttons.
    Vietnamese: Thật dễ để làm cô ấy tức giận; chỉ cần nhấn vào các yếu tố nhạy cảm của cô ấy.

  2. English: He knows how to push my buttons to make me react.
    Vietnamese: Anh ấy biết cách chạm vào những yếu tố nhạy cảm của tôi để khiến tôi phản ứng.

  3. English: Don’t let anyone press your buttons; stay calm and collected.
    Vietnamese: Đừng để ai đó chạm vào những yếu tố nhạy cảm của bạn; hãy giữ bình tĩnh và suy nghĩ sáng suốt.

  4. English: She loves to press my buttons, but I try to ignore her provocations.
    Vietnamese: Cô ấy thích chọc tức tôi, nhưng tôi cố gắng bỏ qua những khiêu khích của cô ấy.

  5. English: When he talks about politics, he really knows how to push my buttons.
    Vietnamese: Khi anh ấy nói về chính trị, anh ấy thực sự biết cách chạm vào những yếu tố nhạy cảm của tôi.

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com