Goong.com - Từ điển thế hệ mới

Nghĩa của từ pony

Từ khóa: Pony

Định nghĩa chi tiết:

“Pony” là một thuật ngữ được dùng để chỉ một loại ngựa nhỏ hơn so với ngựa thường, thường có chiều cao từ 1.4 mét trở xuống (tính theo thước đo tại vai). Chúng được nuôi chủ yếu để làm thú cưng, tham gia các hoạt động cưỡi ngựa cho trẻ em, và trong các sự kiện thể thao như đua ngựa nhỏ. Ngoài ra, từ “pony” cũng thường được sử dụng trong các cụm từ để chỉ một thứ gì đó nhỏ bé hơn hoặc đơn giản hơn so với những thứ khác.

Cách sử dụng:

Nguồn gốc:

Từ “pony” có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ “pouni”, có nghĩa là “nhỏ”. Nó đã được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 16 và dần dần được sử dụng để chỉ những con ngựa nhỏ.

Cách phát âm:

/ˈpoʊ.ni/

Từ đồng nghĩa:

Từ trái nghĩa:

Hy vọng thông tin trên giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “pony”! Nếu cần thêm thông tin gì, xin vui lòng cho biết.

  1. The little girl rode her pony around the farm.

    • Cô bé cưỡi con ngựa con quanh trang trại.
  2. They decided to have a pony party for her birthday.

    • Họ quyết định tổ chức một bữa tiệc ngựa con cho sinh nhật của cô ấy.
  3. The pony was very friendly and loved to be petted.

    • Con ngựa con rất thân thiện và thích được vuốt ve.
  4. He has a collection of pony figurines on his shelf.

    • Cậu ấy có một bộ sưu tập tượng ngựa con trên kệ của mình.
  5. She learned how to groom her pony every weekend.

    • Cô ấy học cách chăm sóc ngựa con của mình mỗi cuối tuần.

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com