Nghĩa của từ pocky
Từ khóa: Pocky
Định nghĩa: Pocky là một loại snack ngọt truyền thống của Nhật Bản, được sản xuất bởi công ty Glico. Pocky bao gồm một que bánh quy dài, thường được phủ một lớp chocolate hoặc các loại kem khác như dâu, trà xanh, và nhiều hương vị phong phú khác. Sản phẩm này rất phổ biến không chỉ ở Nhật Bản mà còn trên toàn thế giới.
Cách sử dụng:
- “I bought a box of Pocky to share with my friends.” (Tôi đã mua một hộp Pocky để chia sẻ với bạn bè.)
- “Pocky sticks make for a great snack during movie night.” (Que Pocky là một món ăn tuyệt vời trong buổi tối xem phim.)
Nguồn gốc: Pocky được ra mắt lần đầu vào năm 1966, và được phát triển bởi công ty Ezaki Glico. Tên gọi “Pocky” xuất phát từ âm thanh mà các que bánh phát ra khi ăn, gần giống với từ “pock” trong tiếng Nhật.
Cách phát âm: /ˈpɑː.ki/ (Pock - kì)
Từ đồng nghĩa: Snack, snack ngọt, bánh quy phủ chocolate
Từ trái nghĩa: Món ăn mặn, thức ăn chính (thường không được coi là “snack”)
-
I bought a box of Pocky to share with my friends.
Tôi đã mua một hộp Pocky để chia sẻ với bạn bè. -
Pocky comes in many different flavors like chocolate and strawberry.
Pocky có nhiều hương vị khác nhau như socola và dâu. -
She enjoyed dipping her Pocky in peanut butter.
Cô ấy thích nhúng Pocky vào bơ đậu phộng. -
Pocky is a popular snack among teenagers.
Pocky là một món ăn vặt phổ biến trong giới trẻ. -
We had a fun movie night with Pocky and popcorn.
Chúng tôi đã có một buổi tối xem phim vui vẻ với Pocky và bỏng ngô.
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com