Nghĩa của từ photo frame
Từ khóa: Photo Frame
Định nghĩa: Photo frame (khung tranh) là một vật dụng dùng để bảo vệ và trưng bày một bức ảnh. Khung thường được làm từ nhiều loại vật liệu khác nhau như gỗ, nhựa, kim loại hoặc thủy tinh, và có thể có nhiều kích thước, hình dạng và thiết kế khác nhau. Chức năng chính của khung tranh là bảo vệ bức ảnh khỏi bụi bẩn, hư hại và đồng thời tạo thêm tính thẩm mỹ cho bức ảnh khi được trưng bày.
Cách sử dụng:
- “I bought a beautiful photo frame to display our wedding picture.”
- “The photo frame adds a nice touch to the living room decor.”
Nguồn gốc: Cụm từ “photo frame” bắt nguồn từ tiếng Anh, trong đó “photo” là viết tắt của “photograph” (bức ảnh) và “frame” có nghĩa là khung. Hai từ này kết hợp với nhau để diễn tả một vật dụng bảo vệ và trưng bày ảnh.
Cách phát âm: /ˈfoʊ.t̬oʊ freɪm/
Từ đồng nghĩa:
- Picture frame (khung hình)
- Image frame (khung ảnh)
Từ trái nghĩa:
- None (không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể coi là “photo” khi không có khung).
-
I bought a beautiful photo frame for my family picture.
Tôi đã mua một khung hình đẹp cho bức ảnh gia đình của mình. -
She decorated the living room with several photo frames.
Cô ấy đã trang trí phòng khách bằng vài khung hình. -
The photo frame was made of wood and had intricate designs.
Khung hình được làm bằng gỗ và có những họa tiết tinh xảo. -
He gifted her a photo frame on her birthday.
Anh ấy đã tặng cô ấy một cái khung hình vào sinh nhật của cô. -
We need to find a bigger photo frame for that poster.
Chúng ta cần tìm một cái khung hình lớn hơn cho tấm poster đó.
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com