Goong.com - Từ điển thế hệ mới

Nghĩa của từ personality

Từ: Personality

Định nghĩa:

Cách sử dụng:

Nguồn gốc:

Cách phát âm:

Từ đồng nghĩa:

Từ trái nghĩa:

Ví dụ:

Hy vọng thông tin này giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “personality”!

  1. She has a vibrant personality that lights up the room.
    Cô ấy có một tính cách sôi nổi khiến căn phòng bừng sáng.

  2. His calm personality makes him a great leader.
    Tính cách điềm tĩnh của anh ấy khiến anh trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời.

  3. They say that personality is more important than appearance.
    Họ nói rằng tính cách quan trọng hơn ngoại hình.

  4. Each character in the story has a unique personality.
    Mỗi nhân vật trong câu chuyện đều có một tính cách độc đáo.

  5. It’s essential to understand your personality type for personal growth.
    Hiểu rõ loại tính cách của bạn là điều cần thiết cho sự phát triển cá nhân.