Nghĩa của từ pepper spray
Từ khóa: Pepper spray
Định nghĩa:
Pepper spray là một loại bình xịt chứa chất chiết xuất từ ớt cay (capsaicin) được sử dụng chủ yếu để tự vệ. Khi xịt vào người, nó gây ra cảm giác đau rát, châm chích và có thể làm tạm thời mất khả năng nhìn và khó thở, qua đó hạn chế khả năng tấn công của đối phương.
Cách sử dụng:
Pepper spray thường được dùng trong các tình huống tự vệ cá nhân, như khi một người gặp nguy hiểm hoặc bị tấn công. Nó được thiết kế để xịt vào mắt hoặc mặt của kẻ tấn công, khiến họ phải rút lui hoặc không thể hành động trong một thời gian ngắn.
Nguồn gốc:
Pepper spray có nguồn gốc từ việc sử dụng capsaicin, một hợp chất tự nhiên có trong ớt cay, với vai trò là chất gây kích ứng. Lần đầu tiên, nó được phát triển và đưa vào sử dụng bởi các lực lượng thực thi pháp luật từ cuối thế kỷ 20 nhằm tạo ra một công cụ bảo vệ an toàn và hiệu quả cho cả người sử dụng và kẻ tấn công.
Cách phát âm:
/ˈpɛpər spreɪ/
Từ đồng nghĩa:
- OC spray (Oleoresin Capsicum spray)
- Self-defense spray
Từ trái nghĩa:
- Peacekeeping (giữ gìn hòa bình)
- Non-violent weapon (vũ khí phi bạo lực)
Tóm lại, pepper spray là một công cụ tự vệ cực kỳ hữu ích, nhưng người sử dụng phải có kiến thức và kỹ năng để sử dụng một cách an toàn và hiệu quả.
-
He carries pepper spray for self-defense.
Anh ấy mang theo bình xịt hơi cay để tự vệ. -
The police used pepper spray to disperse the crowd.
Cảnh sát đã sử dụng bình xịt hơi cay để giải tán đám đông. -
Pepper spray can be a useful tool for personal safety.
Bình xịt hơi cay có thể là một công cụ hữu ích cho sự an toàn cá nhân. -
She bought a can of pepper spray before traveling alone.
Cô ấy đã mua một bình xịt hơi cay trước khi đi du lịch một mình. -
It is illegal to carry pepper spray in some countries.
Việc mang theo bình xịt hơi cay là bất hợp pháp ở một số quốc gia.
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com