Goong.com - Từ điển thế hệ mới

Nghĩa của từ packshot

Từ khóa: Packshot

Định nghĩa chi tiết:
Packshot là một bức ảnh hoặc hình ảnh của một sản phẩm được sử dụng trong quảng cáo, tiếp thị hoặc truyền thông. Hình ảnh này thường được sử dụng trên bao bì sản phẩm, trong các quảng cáo trên tạp chí, trang web hoặc trong các hình thức truyền thông khác nhằm thu hút sự chú ý của người tiêu dùng và truyền đạt thông tin về sản phẩm một cách dễ hiểu và hấp dẫn.

Cách sử dụng:
Packshot thường được sử dụng trong ngữ cảnh marketing, quảng cáo và truyền thông. Ví dụ: “Chúng tôi cần một packshot chất lượng cao cho sản phẩm mới trước khi phát hành.”

Nguồn gốc:
Từ “packshot” được hình thành từ hai từ “pack” (bao bì) và “shot” (bức ảnh). Nó phản ánh thực tế rằng hình ảnh này là một phần quan trọng trong việc giới thiệu sản phẩm đến người tiêu dùng qua hình ảnh bao bì.

Cách phát âm: /ˈpækˌʃɑt/ (pắc-shot)

Từ đồng nghĩa:

Từ trái nghĩa:

Nếu bạn cần thêm thông tin hoặc ví dụ cụ thể về cách sử dụng từ này, hãy cho tôi biết!

  1. The packshot of the product was designed to capture attention on the shelves.
    Hình ảnh sản phẩm được thiết kế để thu hút sự chú ý trên kệ hàng.

  2. We need a high-quality packshot for the advertising campaign.
    Chúng ta cần một hình ảnh sản phẩm chất lượng cao cho chiến dịch quảng cáo.

  3. The photographer worked hard to get the perfect packshot for the new line of cosmetics.
    Người nhiếp ảnh đã làm việc chăm chỉ để có được hình ảnh sản phẩm hoàn hảo cho dòng mỹ phẩm mới.

  4. In the meeting, they discussed how the packshot influences consumer purchasing decisions.
    Trong buổi họp, họ đã thảo luận về cách hình ảnh sản phẩm ảnh hưởng đến quyết định mua sắm của người tiêu dùng.

  5. The packshot was prominently featured in the magazine to promote the upcoming release.
    Hình ảnh sản phẩm được đưa vào tờ tạp chí một cách nổi bật để quảng bá cho việc phát hành sắp tới.

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com