Nghĩa của từ obsessed
Từ: Obsessed
Định nghĩa:
Từ “obsessed” là tính từ chỉ trạng thái bị ám ảnh. Khi một người nói rằng họ “obsessed” với điều gì đó, điều đó có nghĩa là họ có một sự quan tâm hoặc tình cảm cực kỳ mãnh liệt, thường vượt quá mức bình thường, đến mức nó có thể ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày của họ.
Cách sử dụng:
“Obsessed” thường được sử dụng để mô tả thái độ của một người đối với một cái gì đó, như một sở thích, một người nào đó, hoặc một mục tiêu. Ví dụ:
- “She is obsessed with her new hobby.” (Cô ấy bị ám ảnh với sở thích mới của mình.)
- “He is obsessed with his fitness goals.” (Anh ấy bị ám ảnh về mục tiêu thể dục của mình.)
Nguồn gốc:
Từ “obsessed” xuất phát từ động từ “obsess,” có nguồn gốc từ tiếng Latin “obsessus,” là phân từ quá khứ của “obsidere,” có nghĩa là “bao vây” hoặc “đứng gần.” Từ này đã được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 18.
Cách phát âm:
/əbˈsɛst/
Từ đồng nghĩa:
- Preoccupied (bị chiếm lĩnh tâm trí)
- Infatuated (say mê, cuồng si)
- Fixated (đặt nặng, tập trung vào)
Từ trái nghĩa:
- Indifferent (thờ ơ)
- Unconcerned (không quan tâm)
- Detached (tách rời, không liên quan)
Hy vọng những thông tin này giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “obsessed”!
-
She is obsessed with collecting rare stamps.
Cô ấy bị ám ảnh bởi việc sưu tầm tem quý. -
He is obsessed with achieving perfection in his work.
Anh ấy bị ám ảnh bởi việc đạt được sự hoàn hảo trong công việc của mình. -
They are obsessed with the latest fashion trends.
Họ bị ám ảnh bởi những xu hướng thời trang mới nhất. -
After reading the book, I became obsessed with the storyline.
Sau khi đọc cuốn sách, tôi đã bị ám ảnh bởi cốt truyện. -
The artist was obsessed with painting the same subject repeatedly.
Nghệ sĩ đã bị ám ảnh bởi việc vẽ cùng một chủ đề lặp đi lặp lại.
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com