Nghĩa của từ nonchalant
Từ khóa: Nonchalant
Định nghĩa:
- Nonchalant (tính từ) có nghĩa là thờ ơ, không quan tâm, hoặc tỏ ra bình tĩnh, không bận tâm đến những chuyện xung quanh. Người nonchalant thường có thái độ điềm tĩnh và không bị ảnh hưởng bởi áp lực hay căng thẳng, thể hiện sự không lo lắng hay không quan tâm đến điều gì đó mà đáng lẽ người khác có thể thấy đáng lo.
Cách sử dụng:
- Nonchalant thường được sử dụng để mô tả thái độ của một người trong các tình huống căng thẳng hoặc trong việc xử lý tình huống khó khăn. Ví dụ: “Despite the chaos around him, he remained nonchalant.”
Nguồn gốc:
- Từ nonchalant có nguồn gốc từ tiếng Pháp “nonchalance”, có nghĩa là sự thờ ơ, không lo lắng. Tiếng Pháp này có thể xuất phát từ “non” (không) và “chalere” (nóng), mang ý nghĩa là không bị nóng nảy hay không lo âu.
Cách phát âm:
- Phiên âm: /ˌnɒnʃəˈlɑːnt/
- Cách phát âm có thể được phân tích như sau: non - shuh - lahnt.
Từ đồng nghĩa:
- Unconcerned
- Indifferent
- Cool
- Apathetic
- Detached
Từ trái nghĩa:
- Concerned
- Anxious
- Agitated
- Worried
- Excitable
Hy vọng thông tin trên hữu ích cho bạn! Nếu cần thêm thông tin nào khác, hãy cho tôi biết!
-
He remained nonchalant despite the chaos around him.
Anh ấy vẫn aloof mặc dù xung quanh là hỗn loạn. -
Her nonchalant attitude made it seem like she didn’t care about the outcome.
Thái độ thờ ơ của cô ấy khiến mọi người nghĩ rằng cô ấy không quan tâm đến kết quả. -
Even when faced with criticism, he was surprisingly nonchalant.
Ngay cả khi đối mặt với sự chỉ trích, anh ấy vẫn rất thản nhiên. -
She walked into the room with a nonchalant swagger.
Cô ấy bước vào phòng với một cách đi đứng tự tin, thản nhiên. -
His nonchalant response surprised everyone at the meeting.
Phản ứng thờ ơ của anh ấy đã làm mọi người ngạc nhiên trong cuộc họp.
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com