Goong.com - Từ điển thế hệ mới

Nghĩa của từ nonchalant

Từ khóa: Nonchalant

Định nghĩa:

Cách sử dụng:

Nguồn gốc:

Cách phát âm:

Từ đồng nghĩa:

Từ trái nghĩa:

Hy vọng thông tin trên hữu ích cho bạn! Nếu cần thêm thông tin nào khác, hãy cho tôi biết!

  1. He remained nonchalant despite the chaos around him.
    Anh ấy vẫn aloof mặc dù xung quanh là hỗn loạn.

  2. Her nonchalant attitude made it seem like she didn’t care about the outcome.
    Thái độ thờ ơ của cô ấy khiến mọi người nghĩ rằng cô ấy không quan tâm đến kết quả.

  3. Even when faced with criticism, he was surprisingly nonchalant.
    Ngay cả khi đối mặt với sự chỉ trích, anh ấy vẫn rất thản nhiên.

  4. She walked into the room with a nonchalant swagger.
    Cô ấy bước vào phòng với một cách đi đứng tự tin, thản nhiên.

  5. His nonchalant response surprised everyone at the meeting.
    Phản ứng thờ ơ của anh ấy đã làm mọi người ngạc nhiên trong cuộc họp.

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com