Nghĩa của từ node
Từ: Node
1. Định nghĩa:
Node (danh từ) có nghĩa là:
- Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin và lập trình, node thường chỉ một điểm trong mạng lưới, nơi mà dữ liệu được xử lý hoặc được lưu trữ (ví dụ: trong mạng máy tính, blockchain, hoặc trong cây cấu trúc dữ liệu).
- Trong sinh học, một node có thể chỉ một phần của cây hoặc thân cây nơi lá hoặc cành mọc ra.
- Trong lĩnh vực toán học và đồ họa, node có thể dùng để chỉ một điểm giao nhau trong cấu trúc đồ thị hoặc đồ thị hình học.
2. Cách sử dụng:
- Trong công nghệ thông tin: “This server acts as a node in the distributed network.”
- Trong sinh học: “The node on the plant stem is where the leaves emerge.”
- Trong toán học: “Each node in the graph represents a distinct value or entity.”
3. Nguồn gốc:
- Từ “node” xuất phát từ tiếng Latin “nodus”, có nghĩa là “nút” hoặc “gốc”. Nó đã được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 14.
4. Cách phát âm:
- /noʊd/ (phát âm gần giống như “nôd”).
5. Từ đồng nghĩa:
- Point (điểm)
- Vertex (đỉnh) – trong ngữ cảnh đồ thị.
- Bump (cái nút) – trong một số ngữ cảnh cụ thể.
6. Từ trái nghĩa:
- Không có từ trái nghĩa trực tiếp chính xác cho từ “node”, nhưng trong một số ngữ cảnh, bạn có thể xem xét từ leaf (lá) trong ngữ cảnh của cây cấu trúc, vì nó có thể biểu thị cho các điểm không có nhánh con.
Ví dụ trong câu:
- “In a blockchain network, each transaction is verified by multiple nodes.”
- “The node at the top of the tree represents the root of the hierarchy.”
Hy vọng thông tin trên hữu ích cho bạn!
-
The computer network consists of several nodes connected to each other.
- Mạng máy tính bao gồm nhiều nút kết nối với nhau.
-
Each node in the tree structure represents a different data point.
- Mỗi nút trong cấu trúc cây đại diện cho một điểm dữ liệu khác nhau.
-
The sensor node collects temperature readings every hour.
- Nút cảm biến thu thập dữ liệu nhiệt độ mỗi giờ.
-
In this graph, the central node is the main hub.
- Trong đồ thị này, nút trung tâm là điểm chính.
-
The medical study analyzed the nodes in the human lymphatic system.
- Nghiên cứu y học phân tích các nút trong hệ bạch huyết của con người.
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com