Goong.com - Từ điển thế hệ mới

Nghĩa của từ node

Từ: Node

1. Định nghĩa:

Node (danh từ) có nghĩa là:

2. Cách sử dụng:

3. Nguồn gốc:

4. Cách phát âm:

5. Từ đồng nghĩa:

6. Từ trái nghĩa:

Ví dụ trong câu:

Hy vọng thông tin trên hữu ích cho bạn!

  1. The computer network consists of several nodes connected to each other.

    • Mạng máy tính bao gồm nhiều nút kết nối với nhau.
  2. Each node in the tree structure represents a different data point.

    • Mỗi nút trong cấu trúc cây đại diện cho một điểm dữ liệu khác nhau.
  3. The sensor node collects temperature readings every hour.

    • Nút cảm biến thu thập dữ liệu nhiệt độ mỗi giờ.
  4. In this graph, the central node is the main hub.

    • Trong đồ thị này, nút trung tâm là điểm chính.
  5. The medical study analyzed the nodes in the human lymphatic system.

    • Nghiên cứu y học phân tích các nút trong hệ bạch huyết của con người.

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com