Goong.com - Từ điển thế hệ mới

Nghĩa của từ next-generation

Từ khóa: Next-generation

Định nghĩa chi tiết:

“Next-generation” là một thuật ngữ dùng để chỉ các sản phẩm, công nghệ hoặc hệ thống được phát triển với những cải tiến về mặt hiệu suất, tính năng, hoặc phương pháp so với thế hệ trước. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực như công nghệ thông tin, viễn thông, và điện tử tiêu dùng, nói đến sự tiến bộ mạnh mẽ so với các phiên bản cũ.

Cách sử dụng:

Nguồn gốc:

“Next-generation” bắt đầu được sử dụng rộng rãi từ những năm 1990 khi các công ty công nghệ bắt đầu đưa ra các sản phẩm mới mang tính cách mạng, và thuật ngữ này nhanh chóng trở thành một phần của từ vựng thương mại và marketing.

Cách phát âm:

/nɛkst ˈdʒɛnəˌreɪʃən/

Từ đồng nghĩa:

Từ trái nghĩa:

Hy vọng những thông tin trên sẽ giúp ích cho bạn trong việc hiểu và sử dụng từ “next-generation”!

  1. The next-generation smartphone offers advanced features and improved battery life.
    Điện thoại thông minh thế hệ tiếp theo cung cấp các tính năng tiên tiến và thời lượng pin cải thiện.

  2. Scientists are developing next-generation renewable energy technologies to combat climate change.
    Các nhà khoa học đang phát triển công nghệ năng lượng tái tạo thế hệ tiếp theo để chống lại biến đổi khí hậu.

  3. The next-generation gaming console has stunning graphics and faster processing speeds.
    Máy chơi game thế hệ tiếp theo có đồ họa tuyệt đẹp và tốc độ xử lý nhanh hơn.

  4. Companies are investing in next-generation artificial intelligence to enhance customer experiences.
    Các công ty đang đầu tư vào trí tuệ nhân tạo thế hệ tiếp theo để nâng cao trải nghiệm khách hàng.

  5. The next-generation electric vehicles promise longer ranges and faster charging times.
    Các phương tiện điện thế hệ tiếp theo hứa hẹn quãng đường dài hơn và thời gian sạc nhanh hơn.

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com