Goong.com - Từ điển thế hệ mới

Nghĩa của từ never look back idiom

Từ khóa: Never look back

Định nghĩa chi tiết: “Never look back” là một thành ngữ tiếng Anh có nghĩa là không quay lại để tiếc nuối về những điều đã qua, không nên khư khư giữ lấy quá khứ mà hãy tiến về phía trước. Thành ngữ này thường được sử dụng để khuyến khích mọi người tiếp tục cuộc sống của họ mà không bao giờ để những sai lầm hoặc thất bại trong quá khứ ảnh hưởng đến hiện tại hoặc tương lai.

Cách sử dụng:

Nguồn gốc: Nguồn gốc chính xác của thành ngữ này không rõ ràng, nhưng ý nghĩa của việc không nhìn lại để từ bỏ quá khứ đã xuất hiện trong nhiều nền văn hóa khác nhau từ rất lâu. Nó phản ánh một quan điểm tích cực và lạc quan về cuộc sống và tương lai.

Cách phát âm: /ˈnɛvər lʊk bæk/

Từ đồng nghĩa:

Từ trái nghĩa:

Hy vọng thông tin trên giúp bạn hiểu rõ hơn về thành ngữ “never look back”!

  1. After starting her new job, she decided to never look back on her old career.

    • Sau khi bắt đầu công việc mới, cô ấy quyết định không bao giờ nhìn lại sự nghiệp cũ.
  2. He moved to a new city and vowed to never look back at his past mistakes.

    • Anh ấy chuyển đến một thành phố mới và thề sẽ không bao giờ nhìn lại những sai lầm trong quá khứ.
  3. Once I made the decision to study abroad, I knew I would never look back.

    • Khi tôi quyết định du học, tôi biết rằng mình sẽ không bao giờ nhìn lại.
  4. They broke free from the toxic relationship and promised to never look back.

    • Họ đã thoát khỏi mối quan hệ độc hại và hứa sẽ không bao giờ nhìn lại.
  5. After the adventure of a lifetime, he realized he could never look back to his old routine.

    • Sau cuộc phiêu lưu của cuộc đời, anh nhận ra rằng mình không thể quay lại với thói quen cũ.