Goong.com - Từ điển thế hệ mới

Nghĩa của từ miss a chance/opportunity idiom

“Miss a chance/opportunity”

Định nghĩa chi tiết: Cụm từ “miss a chance/opportunity” có nghĩa là không tận dụng hoặc bỏ lỡ một cơ hội có sẵn để làm điều gì đó tốt hoặc có lợi. Khi bạn “miss” điều gì đó, có nghĩa là bạn đã không nắm bắt được tình huống, dẫn đến việc không thể đạt được kết quả tốt hoặc không thực hiện điều gì đó cần thiết.

Cách sử dụng:

Nguồn gốc: Cụm từ này xuất phát từ văn phong thông dụng trong tiếng Anh, được sử dụng rộng rãi trong các cuộc hội thoại trong đời sống hằng ngày cũng như trong văn viết. Cụm từ này phản ánh tâm lý chung của con người rằng cơ hội có thể xảy ra bất cứ lúc nào và thường là không thể lấy lại khi đã bỏ lỡ.

Cách phát âm: /mɪs ə tʃæns/ hoặc /mɪs ə ˌɒpərˈtjuːnɪti/

Từ đồng nghĩa:

Từ trái nghĩa:

Tóm lại:

Cụm từ “miss a chance/opportunity” thể hiện sự tiếc nuối và chỉ ra rằng trong cuộc sống, việc không tận dụng hoặc bỏ lỡ cơ hội có thể dẫn đến sự hối tiếc trong tương lai. Nắm bắt được điều này giúp cá nhân có thể học hỏi và cải thiện khả năng ra quyết định trong tương lai.

  1. She didn’t study for the exam and ended up missing the chance to get a scholarship.
    Cô ấy không học bài cho kỳ thi và đã bỏ lỡ cơ hội nhận học bổng.

  2. He missed his chance to apply for the job because he didn’t submit his resume on time.
    Anh ấy đã bỏ lỡ cơ hội nộp đơn cho công việc vì không gửi hồ sơ đúng hạn.

  3. If you don’t speak up now, you might miss your chance to share your ideas.
    Nếu bạn không lên tiếng ngay bây giờ, bạn có thể bỏ lỡ cơ hội chia sẻ ý tưởng của mình.

  4. They missed a great opportunity to invest in the company before it went public.
    Họ đã bỏ lỡ một cơ hội tuyệt vời để đầu tư vào công ty trước khi nó lên sàn.

  5. I regret missing the chance to meet the author at the book signing event.
    Tôi tiếc nuối vì đã bỏ lỡ cơ hội gặp tác giả tại buổi ký tặng sách.

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com