Nghĩa của từ mimic
Từ: Mimic
Định nghĩa chi tiết:
- Mimic (động từ) có nghĩa là bắt chước hoặc sao chép hành động, giọng nói, cách cử chỉ của ai đó một cách tự nhiên hoặc với mục đích chế giễu. Từ này cũng có thể được dùng như danh từ chỉ người hoặc vật chuyên môn trong việc bắt chước.
Cách sử dụng:
- Động từ:
- “He can mimic her voice perfectly.”
- (Anh ấy có thể bắt chước giọng của cô ấy một cách hoàn hảo.)
- Danh từ:
- “He is quite the mimic, able to impersonate many celebrities.”
- (Anh ấy thực sự là một người bắt chước, có khả năng bắt chước nhiều người nổi tiếng.)
Nguồn gốc:
- Từ mimic có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp “mimikos” (μιμητικός), có nghĩa là “bắt chước”. Từ này đã được đưa vào tiếng Anh vào khoảng giữa thế kỷ 17.
Cách phát âm:
- /ˈmɪmɪk/
- Phát âm: ‘mi-mik
Từ đồng nghĩa:
- Imitate (bắt chước)
- Copy (sao chép)
- Parody (chế giễu)
Từ trái nghĩa:
- Original (nguyên bản)
- Create (tạo ra)
- Innovate (đổi mới)
Tóm lại, “mimic” là một từ có tính ứng dụng phong phú trong nhiều bối cảnh xã hội, từ việc giải trí đến việc học ngôn ngữ hoặc truyền thông.
-
The parrot can mimic human speech very well.
Con vẹt có thể bắt chước tiếng người rất giỏi. -
She tried to mimic her teacher’s accent during the lesson.
Cô ấy cố gắng bắt chước giọng của giáo viên trong giờ học. -
The actor was able to mimic the president’s gestures perfectly.
Diễn viên đó có thể bắt chước cử chỉ của tổng thống một cách hoàn hảo. -
He would often mimic his friends to make everyone laugh.
Anh ấy thường bắt chước bạn bè để khiến mọi người cười. -
The child loves to mimic the sounds of animals.
Đứa trẻ thích bắt chước tiếng kêu của các loài động vật.
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com