Goong.com - Từ điển thế hệ mới

Nghĩa của từ mimic

Từ: Mimic

Định nghĩa chi tiết:

Cách sử dụng:

Nguồn gốc:

Cách phát âm:

Từ đồng nghĩa:

Từ trái nghĩa:

Tóm lại, “mimic” là một từ có tính ứng dụng phong phú trong nhiều bối cảnh xã hội, từ việc giải trí đến việc học ngôn ngữ hoặc truyền thông.

  1. The parrot can mimic human speech very well.
    Con vẹt có thể bắt chước tiếng người rất giỏi.

  2. She tried to mimic her teacher’s accent during the lesson.
    Cô ấy cố gắng bắt chước giọng của giáo viên trong giờ học.

  3. The actor was able to mimic the president’s gestures perfectly.
    Diễn viên đó có thể bắt chước cử chỉ của tổng thống một cách hoàn hảo.

  4. He would often mimic his friends to make everyone laugh.
    Anh ấy thường bắt chước bạn bè để khiến mọi người cười.

  5. The child loves to mimic the sounds of animals.
    Đứa trẻ thích bắt chước tiếng kêu của các loài động vật.

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com