Nghĩa của từ manicure
Từ: Manicure
Định nghĩa chi tiết: Manicure là một công đoạn chăm sóc và làm đẹp cho móng tay, thường bao gồm việc cắt, dũa, làm sạch và sơn móng. Ngoài việc tu sửa diện mạo cho móng tay, manicure còn có thể liên quan đến việc chăm sóc da xung quanh móng, giúp tay trở nên mềm mại và mịn màng hơn. Từ này cũng có thể được dùng để chỉ quy trình chăm sóc tương tự cho móng chân, mặc dù trong trường hợp này, thuật ngữ “pedicure” thường được áp dụng.
Cách sử dụng:
- “I have a manicure appointment this afternoon.” (Tôi có một cuộc hẹn làm manicure vào chiều nay.)
- “She always gets a manicure before special occasions.” (Cô ấy luôn làm đẹp cho móng tay trước những dịp đặc biệt.)
Nguồn gốc: Từ “manicure” có nguồn gốc từ tiếng Latinh, với gốc từ “manus” có nghĩa là “tay” và “cura” có nghĩa là “chăm sóc”. Từ này đã được đưa vào tiếng Pháp và cuối cùng là tiếng Anh.
Cách phát âm: /ˈmænɪkjʊr/
Từ đồng nghĩa:
- Nail care
- Nail treatment
Từ trái nghĩa:
- Neglected nails (móng tay không được chăm sóc)
- Unmanicured (không được chăm sóc hoặc không được làm đẹp)
Hy vọng thông tin này giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “manicure”!
-
She treated herself to a manicure before the wedding.
- Cô ấy đã tự thưởng cho mình một bộ móng trước ngày cưới.
-
I love the vibrant colors they offer for a manicure.
- Tôi thích những màu sắc rực rỡ mà họ cung cấp cho việc làm móng.
-
After the long week, a manicure is exactly what I need.
- Sau một tuần dài, việc làm móng chính là điều tôi cần.
-
The salon offers both manicures and pedicures.
- Tiệm nail cung cấp cả dịch vụ làm móng tay và làm móng chân.
-
She prefers a simple, classic manicure to extravagant designs.
- Cô ấy thích làm móng tay giản dị, cổ điển hơn là những thiết kế cầu kỳ.
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com