Nghĩa của từ make time idiom
Từ khóa: make time
Định nghĩa chi tiết:
“Make time” là một thành ngữ (idiom) trong tiếng Anh có nghĩa là dành thời gian hoặc sắp xếp thời gian để làm điều gì đó, bất kể bận rộn đến đâu. Nó thể hiện ý chí của một người trong việc ưu tiên một hoạt động hay một cá nhân nào đó, thường là điều quan trọng hoặc cần thiết.
Cách sử dụng:
- Ví dụ: “I’m really busy with work, but I will make time to meet you this weekend.” (Tôi thực sự bận rộn với công việc, nhưng tôi sẽ dành thời gian để gặp bạn vào cuối tuần này.)
Nguồn gốc:
Câu thành ngữ “make time” xuất phát từ việc “tạo ra” thời gian cho một hoạt động mà có lẽ không có sẵn hoặc thường bị bỏ qua. Việc “làm thời gian” thường liên quan đến việc quản lý thời gian một cách hiệu quả và có kế hoạch.
Cách phát âm:
/meɪk taɪm/
Từ đồng nghĩa:
- Find time
- Set aside time
- Allocate time
Từ trái nghĩa:
- Run out of time
- Waste time
- Procrastinate
Tóm tắt:
“Make time” là một thành ngữ mô tả hành động dành thời gian cho điều gì đó quan trọng, bất chấp sự bận rộn trong cuộc sống hàng ngày.
-
I need to make time for my family this weekend.
Tôi cần dành thời gian cho gia đình vào cuối tuần này. -
If you want to succeed, you must make time for your studies.
Nếu bạn muốn thành công, bạn phải dành thời gian cho việc học. -
She always tries to make time for her friends despite her busy schedule.
Cô ấy luôn cố gắng dành thời gian cho bạn bè mặc dù lịch trình rất bận rộn. -
I’ll make time to help you with your project tomorrow.
Tôi sẽ dành thời gian để giúp bạn với dự án của bạn vào ngày mai. -
It’s important to make time for self-care and relaxation.
Thật quan trọng để dành thời gian cho việc chăm sóc bản thân và thư giãn.
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com