Nghĩa của từ lossy
Từ: Lossy
Định nghĩa chi tiết: Lossy (tính từ) được dùng để chỉ một phương pháp nén dữ liệu trong đó một số thông tin bị mất đi trong quá trình nén. Cách nén này thường giảm kích thước tệp nhưng ở một mức độ nào đó sẽ ảnh hưởng đến chất lượng của dữ liệu, như âm thanh, hình ảnh hoặc video. Các định dạng tệp âm thanh, như MP3, hoặc hình ảnh, như JPEG, là những ví dụ phổ biến của nén lossy.
Cách sử dụng:
- “The MP3 format is a lossy audio compression method that reduces file sizes by discarding less audible components of the sound.”
- “Using a lossy format for images can significantly save storage space, but it may affect the visual quality.”
Nguồn gốc: Từ “lossy” được hình thành từ tiền tố “loss” trong tiếng Anh, có nghĩa là mất mát, kết hợp với hậu tố “-y,” biểu thị tình trạng hay đặc tính của điều gì đó. Từ này được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực công nghệ thông tin và truyền thông để mô tả các kỹ thuật nén dữ liệu.
Cách phát âm: /ˈlɔːsi/ (phát âm như “lô-sê”)
Từ đồng nghĩa:
- Compressed (nén)
- Reduced (giảm)
Từ trái nghĩa:
- Lossless (không mất mát; chỉ phương pháp nén không làm giảm chất lượng dữ liệu)
- Uncompressed (không nén)
Hy vọng thông tin này giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “lossy.” Nếu bạn cần thêm chi tiết hoặc ví dụ, hãy cho tôi biết!
-
The lossy compression method reduces file size but may lose some image quality.
Phương pháp nén mất dữ liệu giảm kích thước tệp nhưng có thể làm mất một số chất lượng hình ảnh. -
When using lossy audio formats, certain frequencies are removed to save space.
Khi sử dụng các định dạng âm thanh mất dữ liệu, một số tần số sẽ bị loại bỏ để tiết kiệm không gian. -
I prefer lossless formats for archiving my music collection, rather than lossy options.
Tôi thích các định dạng không mất dữ liệu để lưu trữ bộ sưu tập nhạc của mình, thay vì các tùy chọn mất dữ liệu. -
The filmmaker chose a lossy video codec to ensure the movie would stream smoothly online.
Nhà làm phim đã chọn một codec video mất dữ liệu để đảm bảo bộ phim có thể phát trực tuyến mượt mà trên mạng. -
Lossy data transmission can lead to errors in the received information.
Truyền dữ liệu mất có thể dẫn đến lỗi trong thông tin nhận được.