Goong.com - Từ điển thế hệ mới

Nghĩa của từ liquorice

Liquorice (còn được viết là licorice) là một danh từ trong tiếng Anh.

Định nghĩa

Liquorice là một loại cây thuộc họ đậu, có tên khoa học là Glycyrrhiza glabra. R корa gốc của cây này được sử dụng như một loại gia vị và chiết xuất để sản xuất nhiều loại thực phẩm, kẹo, và các sản phẩm dược phẩm. Hương vị của liquorice có vị ngọt tự nhiên, nhờ vào hợp chất glycyrrhizin mà trong gốc cây chứa. Ngoài ra, liquorice cũng có thể dùng để chỉ các sản phẩm thực phẩm hoặc kẹo làm từ chiết xuất của cây này.

Cách sử dụng

Ví dụ câu: “I enjoy the unique flavor of liquorice in my herbal tea.”

Nguồn gốc

Từ liquorice có nguồn gốc từ tiếng La Tinh “liquiritia” và từ tiếng Hy Lạp “glykyrrhiza,” có nghĩa là “rễ ngọt.” Thuật ngữ này bắt đầu được sử dụng trong tiếng Anh từ khoảng thế kỷ 14.

Cách phát âm

Cách phát âm trong tiếng Anh: /ˈlɪkərɪʃ/ hoặc /ˈlɪkərɪk/ (phát âm gần giống như “li-cơ-rít” hoặc “li-cơ-rích”).

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Tóm tắt

Liquorice là một loại cây có rễ ngọt, thường được sử dụng làm gia vị và trong sản xuất thực phẩm, với nguồn gốc từ Latin và Hy Lạp, có cách phát âm tương đối dễ nhớ.

  1. The candy shop sells a variety of sweets, including liquorice.
    Cửa hàng kẹo bán nhiều loại kẹo, bao gồm cả kẹo cam thảo.

  2. I love the distinct flavor of liquorice in herbal teas.
    Tôi thích hương vị đặc trưng của cam thảo trong trà thảo mộc.

  3. He purchased a packet of liquorice from the market.
    Anh ấy đã mua một gói cam thảo tại chợ.

  4. Some people enjoy the taste of liquorice, while others find it overwhelming.
    Một số người thích hương vị của cam thảo, trong khi người khác thấy nó quá mạnh.

  5. Liquorice root is often used in traditional medicine for its soothing properties.
    Rễ cam thảo thường được sử dụng trong y học cổ truyền nhờ vào đặc tính làm dịu của nó.