Goong.com - Từ điển thế hệ mới

Nghĩa của từ Jupiter

Từ khóa: Jupiter

Định nghĩa: Jupiter là hành tinh lớn nhất trong hệ mặt trời, được biết đến với tên gọi trong tiếng Latinh là “Iuppiter”. Hành tinh này nổi bật với các đặc điểm như bầu khí quyển dày đặc, những đám mây xoáy khổng lồ và có nhiều vệ tinh, trong đó có Europa, một trong những vệ tinh có khả năng hỗ trợ sự sống.

Cách sử dụng: Từ “Jupiter” thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và thiên văn học để chỉ hành tinh này. Ngoài ra, trong thần thoại La Mã, Jupiter là vị thần chủ quản của bầu trời và bão tố, tương tự như vị thần Zeus trong thần thoại Hy Lạp.

Nguồn gốc: Từ “Jupiter” bắt nguồn từ tiếng Latinh, nơi Iuppiter là dạng của từ “Jove”. Từ này có liên quan đến từ gốc Indoeuroepan *dyeus, có nghĩa là “trời” hoặc “ánh sáng”.

Cách phát âm: /ˈdʒuː.pɪ.tər/ (juː-pi-tər)

Từ đồng nghĩa:

Từ trái nghĩa: Có thể không có từ trái nghĩa cụ thể cho “Jupiter” trong ngữ cảnh thiên văn học, nhưng trong thần thoại, tên các vị thần khác có thể xem là tương đối, chẳng hạn như Hades (thần của âm phủ).

Ví dụ sử dụng:

  1. Jupiter is the largest planet in our solar system.
    Sao Mộc là hành tinh lớn nhất trong hệ mặt trời của chúng ta.

  2. Many moons orbit Jupiter, including Ganymede and Europa.
    Nhiều mặt trăng quay quanh Sao Mộc, bao gồm Ganymede và Europa.

  3. Jupiter’s Great Red Spot is a massive storm that has been raging for centuries.
    Vết đỏ lớn của Sao Mộc là một cơn bão khổng lồ đã tiếp diễn hàng thế kỷ.

  4. Astronomers study Jupiter to learn more about gas giants.
    Các nhà thiên văn học nghiên cứu Sao Mộc để tìm hiểu thêm về các hành tinh khí.

  5. The exploration of Jupiter has provided valuable insights into planetary formation.
    Việc khám phá Sao Mộc đã cung cấp những hiểu biết quý giá về sự hình thành hành tinh.