Nghĩa của từ in the (grand) scheme of things idiom
“In the (grand) scheme of things”
Định nghĩa chi tiết: Cụm từ “in the (grand) scheme of things” được sử dụng để chỉ rằng một điều gì đó nên được nhìn nhận trong bối cảnh lớn hơn hoặc trong tổng thể rộng hơn. Điều này thường có nghĩa là một vấn đề nhỏ hoặc một sự kiện không có ý nghĩa quan trọng khi xem xét tổng thể hoặc toàn cảnh của cuộc sống, sự kiện, hoặc một tình huống nào đó.
Cách sử dụng:
- Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận để nhấn mạnh rằng một sự việc cụ thể không nên được coi là điều quan trọng nhất trong mọi tổng thể.
- Ví dụ: “I know you’re upset about losing your job, but in the grand scheme of things, it’s an opportunity for you to find something better.” (Tôi biết bạn đang buồn vì mất việc, nhưng trong tổng thể, đó là một cơ hội để bạn tìm điều gì đó tốt hơn.)
Nguồn gốc: Nguồn gốc của cụm từ này không rõ ràng, nhưng nó đã xuất hiện trong ngôn ngữ tiếng Anh từ cuối thế kỷ 20 và trở nên phổ biến trong các cuộc hội thoại hàng ngày và văn bản viết. Cụm từ “scheme of things” nghĩa đen có thể hiểu là “kế hoạch” hoặc “mô hình” của mọi sự vật, giúp chỉ ra mối quan hệ giữa các sự việc.
Cách phát âm: /in ðə (ɡrænd) skiːm əv θɪŋz/
Từ đồng nghĩa:
- In the larger context
- In the big picture
- In the overall view
Từ trái nghĩa:
- In isolation
- Out of context
- In a narrow view
Cụm từ này rất hữu ích trong việc nhấn mạnh tầm quan trọng tương đối và giúp người nói truyền đạt rằng những vấn đề nhỏ hơn có thể không đáng lo ngại trong bức tranh lớn hơn của cuộc sống.
-
In the grand scheme of things, losing a single game is not that important.
Trong kế hoạch lớn, thua một trận đấu thì không quan trọng lắm. -
When considering your entire life, these small setbacks are insignificant in the grand scheme of things.
Khi xem xét toàn bộ cuộc đời bạn, những thất bại nhỏ này là không đáng kể trong kế hoạch lớn. -
She realized that, in the grand scheme of things, money isn’t everything.
Cô nhận ra rằng, trong kế hoạch lớn, tiền bạc không phải là tất cả. -
In the grand scheme of things, our problems are quite small compared to what others face.
Trong kế hoạch lớn, những vấn đề của chúng ta khá nhỏ bé so với những gì người khác phải đối mặt. -
Although it feels overwhelming right now, in the grand scheme of things, this too shall pass.
Mặc dù bây giờ cảm thấy rất áp lực, nhưng trong kế hoạch lớn, điều này cũng sẽ qua thôi.
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com